Lo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trong trạng thái phải bận tâm không yên lòng về việc gì đó vì cho rằng có thể xảy ra điều không hay.
2.
động từ
Suy tính, định liệu, chuẩn bị điều kiện, biện pháp để có thể làm tốt việc gì đó thuộc về trách nhiệm của mình.
3.
động từ
Để cả tâm trí và sức lực vào nhằm làm tốt hoặc thực hiện cho được một công việc cụ thể nào đó.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Lo lót. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trong trạng thái phải bận tâm không yên lòng về việc gì đó vì cho rằng có thể xảy ra điều không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lo | Diễn tả trạng thái tâm lý bất an, bận lòng, thường mang sắc thái tiêu cực, lo sợ điều xấu. Ví dụ: |
| lo lắng | Trung tính, diễn tả trạng thái bận tâm, bất an về điều không hay. Ví dụ: Cô ấy lo lắng cho sức khỏe của mẹ. |
| yên tâm | Trung tính, diễn tả trạng thái không còn bận tâm, tin tưởng mọi việc sẽ tốt đẹp. Ví dụ: Bạn cứ yên tâm, mọi việc sẽ ổn thôi. |
Nghĩa 2: Suy tính, định liệu, chuẩn bị điều kiện, biện pháp để có thể làm tốt việc gì đó thuộc về trách nhiệm của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lo | Diễn tả hành động chủ động suy nghĩ, sắp xếp, chuẩn bị cho một công việc hoặc trách nhiệm, mang sắc thái tích cực, có trách nhiệm. Ví dụ: |
| chuẩn bị | Trung tính, diễn tả hành động sắp xếp, sẵn sàng cho một việc gì đó. Ví dụ: Anh ấy lo chuẩn bị bữa tối cho cả nhà. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm, không thực hiện trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc mọi việc cho người khác tự giải quyết. |
Nghĩa 3: Để cả tâm trí và sức lực vào nhằm làm tốt hoặc thực hiện cho được một công việc cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lo | Diễn tả sự tập trung cao độ, dồn sức lực và tâm trí vào một việc, mang sắc thái tích cực, tận tâm. Ví dụ: |
| chăm lo | Tích cực, diễn tả sự quan tâm, dành công sức và tâm trí vào việc nuôi dưỡng, bảo vệ hoặc phát triển. Ví dụ: Cô ấy chăm lo cho gia đình rất chu đáo. |
| lơ là | Tiêu cực, diễn tả thái độ thiếu tập trung, không quan tâm đúng mức đến công việc hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Đừng lơ là công việc của mình, sẽ có hậu quả đấy. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Lo lót.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lo | Khẩu ngữ, diễn tả hành động hối lộ, đút lót để đạt được mục đích, mang sắc thái tiêu cực, phi pháp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| hối lộ | Tiêu cực, pháp lý, diễn tả hành động đưa tiền hoặc vật chất để mua chuộc, làm sai lệch sự việc. Ví dụ: Hắn ta đã hối lộ để thoát tội. |
| đút lót | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả hành động đưa tiền hoặc quà một cách kín đáo để mua chuộc. Ví dụ: Anh ta tìm cách đút lót cho cán bộ để được việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bận tâm, lo lắng về một vấn đề cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội hoặc các báo cáo liên quan đến trách nhiệm công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lo lắng, bận tâm, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
- Có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự chuẩn bị, định liệu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bận tâm hoặc chuẩn bị cho một việc quan trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối.
- Có thể thay thế bằng từ "quan tâm" khi muốn giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quan tâm" khi diễn tả sự chú ý tích cực.
- "Lo lót" mang nghĩa tiêu cực, cần tránh trong văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lo lắng", "lo liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ ("lo công việc"), phó từ ("rất lo"), hoặc cụm danh từ ("lo cho gia đình").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
