Run rẩy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Run mạnh và liên tiếp.
Ví dụ:
Anh ta run rẩy khi nghe tin dữ.
Nghĩa: Run mạnh và liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam run rẩy khi đứng trước lớp vì hồi hộp.
- Mèo con run rẩy trong mưa lạnh.
- Em bé nắm tay mẹ, người vẫn run rẩy sau cơn sấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cầm micro mà tay vẫn run rẩy, giọng lắp bắp vì lo.
- Trời trở gió, tôi run rẩy kéo khóa áo cho kín.
- Đứng trước khung thành, cậu thủ môn run rẩy nhưng vẫn tập trung bắt bóng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta run rẩy khi nghe tin dữ.
- Trong phòng chờ phẫu thuật, chị ngồi run rẩy, mắt không rời chiếc đèn báo.
- Tôi nhớ đêm ấy, bàn tay cha run rẩy ký vào đơn nghỉ việc, nét chữ gãy khúc như thở dài.
- Giữa màn mưa, người lính già run rẩy châm điếu thuốc, lửa chập chờn theo cơn gió lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Run mạnh và liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| run rẩy | Mạnh, giàu sắc thái cảm xúc; khẩu ngữ–trung tính; nhấn rung động thấy rõ Ví dụ: Anh ta run rẩy khi nghe tin dữ. |
| lập cập | Mạnh, khẩu ngữ; ngắn gọn, thiên về vì lạnh/sợ Ví dụ: Nó đứng lập cập giữa gió. |
| bình tĩnh | Trung tính, trang trọng–trung tính; trạng thái không rung động Ví dụ: Hít sâu để bình tĩnh lại. |
| vững vàng | Trung tính, trang trọng–trung tính; chỉ sự ổn định, không run Ví dụ: Giữ tay vững vàng khi cầm cốc. |
| điềm tĩnh | Trang trọng–trung tính; thiên về tâm lý, không bộc lộ run rẩy Ví dụ: Cô ấy vẫn điềm tĩnh trước áp lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi sợ hãi hoặc lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc hoặc tình trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc lạnh lẽo.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác mạnh mẽ, rõ rệt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái nhẹ hơn như "run".
- Khác biệt với "rung rinh" ở mức độ và cường độ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy run rẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất" hoặc "hơi".
