Lắc lư
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiêng qua nghiêng lại đều đều và liên tục.
Ví dụ:
Chiếc xe buýt lắc lư khi qua đoạn đường gập ghềnh.
Nghĩa: Nghiêng qua nghiêng lại đều đều và liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc võng lắc lư ru em bé ngủ.
- Ngọn đèn treo trước hiên lắc lư theo gió.
- Búp bê trên bàn lắc lư cái đầu khi em chạm nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cành cây lắc lư khi cơn gió chiều đi qua.
- Con tàu lắc lư làm mình phải bám chặt tay vịn.
- Tấm biển trước cổng trường lắc lư, kêu leng keng mỗi khi xe chạy ngang.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe buýt lắc lư khi qua đoạn đường gập ghềnh.
- Trên quán vắng, chùm đèn lắc lư như một nhịp thở mệt mỏi của đêm.
- Ly rượu trong tay anh lắc lư, ánh đỏ hắt lên bức tường loang lổ.
- Hành lang dài, bóng đèn cuối dãy lắc lư, đong đưa một tia sáng chòng chành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghiêng qua nghiêng lại đều đều và liên tục.
Từ trái nghĩa:
đứng yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắc lư | Diễn tả chuyển động nhẹ nhàng, nhịp nhàng, liên tục, thường mang tính tự nhiên hoặc thư giãn. Ví dụ: Chiếc xe buýt lắc lư khi qua đoạn đường gập ghềnh. |
| đu đưa | Trung tính, diễn tả chuyển động qua lại nhẹ nhàng, đều đặn. Ví dụ: Chiếc võng đu đưa theo nhịp gió. |
| đung đưa | Trung tính, diễn tả chuyển động qua lại nhẹ nhàng, đều đặn, thường có tính thư giãn. Ví dụ: Em bé thích thú đung đưa chân. |
| đứng yên | Trung tính, diễn tả trạng thái không di chuyển, không thay đổi vị trí. Ví dụ: Chiếc thuyền đứng yên trên mặt nước lặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chuyển động của vật thể hoặc người, ví dụ như "chiếc thuyền lắc lư trên sóng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc trong các bài viết có tính chất miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái hoặc bất ổn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thư thái hoặc đôi khi bất ổn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, liên tục của vật thể hoặc người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "rung lắc" hoặc "đung đưa".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây lắc lư", "thuyền lắc lư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể chuyển động, hoặc trạng từ chỉ mức độ như "nhẹ nhàng", "mạnh mẽ".

Danh sách bình luận