Rung rinh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rung động nhẹ và liên tiếp.
Ví dụ:
Tấm rèm cửa rung rinh theo làn gió mát.
2.
động từ
(ít dùng). Như rung chuyển.
Ví dụ:
Mái nhà rung rinh dưới cơn gió giật mạnh.
Nghĩa 1: Rung động nhẹ và liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Cành lá rung rinh khi gió thoảng qua.
- Ngọn đèn dầu rung rinh theo bước chân mẹ.
- Giọt sương trên lá rung rinh dưới nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc chuông gió rung rinh, ngân lên tiếng leng keng ngoài hiên.
- Vệt sáng từ ngọn nến rung rinh trên tường như bóng nước.
- Mặt hồ lăn tăn, phản chiếu bông sen rung rinh trong gió chiều.
3
Người trưởng thành
- Tấm rèm cửa rung rinh theo làn gió mát.
- Ly rượu đầy men, mặt nước rung rinh như giữ một lời chưa nói.
- Trên ban công, nhành hoa rung rinh, mời gọi một buổi chiều yên tĩnh.
- Những ký ức tưởng ngủ yên bỗng rung rinh khi nghe lại bản nhạc cũ.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như rung chuyển.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt đất rung rinh khi xe tải chạy ngang.
- Bức tường rung rinh vì tiếng sấm lớn.
- Cầu gỗ rung rinh khi nhiều người bước lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn phòng rung rinh mỗi khi tàu hỏa lao qua, ly nước sóng sánh.
- Khán đài rung rinh trước tràng cổ vũ dồn dập của khán giả.
- Tháp chuông rung rinh sau hồi chuông nặng nề, gạch vữa khẽ lắc.
3
Người trưởng thành
- Mái nhà rung rinh dưới cơn gió giật mạnh.
- Phố xá rung rinh theo nhịp công trình đang khoan phá đâu đó.
- Trái tim tưởng vững vàng cũng rung rinh khi nền tảng chung bị lung lay.
- Giữa đêm dài, căn hộ rung rinh một thoáng rồi trả lại sự im ắng nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rung động nhẹ và liên tiếp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rung rinh | mức độ nhẹ; trung tính; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Tấm rèm cửa rung rinh theo làn gió mát. |
| rung rung | nhẹ, trung tính, khẩu ngữ; sắc thái gần tương đương Ví dụ: Lá cây rung rung trước gió nhẹ. |
| lay động | nhẹ, trung tính, miêu tả; thiên về chuyển động nhỏ Ví dụ: Ngọn nến lay động trước làn gió lùa. |
| đung đưa | nhẹ, trung tính, khẩu ngữ; nhịp đưa nhỏ liên tục Ví dụ: Cành hoa đung đưa trên bậu cửa. |
| bất động | mạnh về đối lập, trung tính, trang trọng; trạng thái không chuyển động Ví dụ: Tán lá bất động trong buổi trưa lặng gió. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Như rung chuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự rung động nhẹ của vật thể, như "lá cây rung rinh trong gió".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự rung động nhẹ nhàng, tạo cảm giác thư thái.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự rung động mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rung chuyển" khi muốn diễn đạt sự rung động mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả nhẹ nhàng khác như "nhẹ nhàng", "êm ái".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây rung rinh", "lá rung rinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có khả năng rung động như "cây", "lá"; ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.
