Bập bềnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng, làn gió.
Ví dụ: Con thuyền đánh cá bập bềnh trên sóng biển suốt đêm dài.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng, làn gió.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc thuyền nhỏ bập bềnh trên mặt nước.
  • Quả bóng bay bập bềnh trong gió nhẹ.
  • Cánh hoa trôi bập bềnh theo dòng suối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, những chiếc lá vàng bập bềnh trên vũng nước đọng.
  • Tâm trạng cô bé bập bềnh như con thuyền giữa biển khơi, lúc vui lúc buồn.
  • Những ngọn đèn lồng bập bềnh theo từng cơn gió, tạo nên khung cảnh huyền ảo.
3
Người trưởng thành
  • Con thuyền đánh cá bập bềnh trên sóng biển suốt đêm dài.
  • Cuộc đời đôi khi cũng bập bềnh như con sóng, có lúc lên cao, có lúc xuống thấp, đòi hỏi sự kiên cường.
  • Trong giấc mơ, tôi thấy mình bập bềnh giữa không trung, nhẹ nhàng và tự do.
  • Nền kinh tế toàn cầu đang bập bềnh trước những biến động khó lường, khiến nhiều doanh nghiệp phải thận trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng, làn gió.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bập bềnh Gợi hình ảnh, trung tính, thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, không ổn định trên mặt nước hoặc trong không khí. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Con thuyền đánh cá bập bềnh trên sóng biển suốt đêm dài.
nhấp nhô Trung tính, gợi hình ảnh chuyển động lên xuống không đều, thường trên bề mặt hoặc địa hình. Ví dụ: Những ngọn đồi nhấp nhô phía xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chuyển động của vật thể trên mặt nước hoặc trong không khí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả cụ thể trong văn bản nghệ thuật hoặc mô tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động về chuyển động nhẹ nhàng, nhấp nhô.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thích hợp trong miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc trạng thái tâm hồn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "lắc lư" hay "chao đảo".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, miêu tả hành động hoặc trạng thái chuyển động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuyền bập bềnh trên sóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có khả năng chuyển động (thuyền, bè) và trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc phương tiện (trên sóng, theo gió).