Bồng bềnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống nhẹ nhàng theo làn sóng, làn gió.
Ví dụ:
Màn voile cửa sổ bồng bềnh theo làn gió sớm.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống nhẹ nhàng theo làn sóng, làn gió.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá bồng bềnh trên mặt nước ao.
- Chiếc thuyền giấy bồng bềnh theo dòng mương nhỏ.
- Chùm bóng bay bồng bềnh trong gió sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám mây bồng bềnh trôi qua mái lớp, để lại một bóng râm dịu mát.
- Con thuyền nan bồng bềnh giữa khúc sông, nghe tiếng gió lùa qua bãi lau.
- Tóc cô bé bồng bềnh theo nhịp gió khi xe đạp lướt qua cánh đồng.
3
Người trưởng thành
- Màn voile cửa sổ bồng bềnh theo làn gió sớm.
- Ly ký ức cũ bồng bềnh như chiếc lá giữa dòng tin nhắn chưa kịp gửi.
- Trên boong, anh đứng im nghe nhịp sóng bồng bềnh nâng hạ thân tàu, lòng cũng chao theo.
- Những ngày mệt mỏi, tôi để ý hơi thở mình bồng bềnh, chậm rãi như con thuyền tìm bến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái nhẹ nhàng, thư thái, ví dụ như "tâm hồn bồng bềnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong văn bản miêu tả hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh lãng mạn, nhẹ nhàng, ví dụ như "mây bồng bềnh".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thư thái, thường mang sắc thái lãng mạn.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương hơn là khẩu ngữ hay văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư thái trong miêu tả.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thiên nhiên như "mây", "sóng" để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái nhẹ nhàng khác như "lơ lửng" nhưng "bồng bềnh" thường có chuyển động nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, miêu tả trạng thái chuyển động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuyền bồng bềnh trên sóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có khả năng chuyển động như "thuyền", "mây", hoặc trạng từ chỉ mức độ như "nhẹ nhàng".
