Chòng chành
Nghĩa & Ví dụ
tròng trành.
Ví dụ:
Con thuyền tròng trành giữa khúc sông rộng.
Nghĩa: tròng trành.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thuyền nhỏ tròng trành trên sóng nước.
- Ly nước trên khay tròng trành khi em bước nhanh.
- Cầu khỉ tròng trành làm bé bám chặt tay vịn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đò tròng trành mỗi lần có người bước lên bến ván ướt.
- Chiếc ghế bố đặt trên cát mềm nên tròng trành theo từng đợt gió biển.
- Đặt máy ảnh lên tay vịn cầu, nó tròng trành khiến bức hình bị nhòe.
3
Người trưởng thành
- Con thuyền tròng trành giữa khúc sông rộng.
- Quán nổi ven hồ tròng trành theo nhịp sóng, tiếng cốc chén leng keng như gõ nhịp chiều muộn.
- Đứng trên cầu tre, thấy thân mình tròng trành, tôi bỗng nhớ những chuyến đò ngày cũ.
- Chiếc bè tròng trành, còn lòng người thì chưa tìm được bến yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định, dễ bị lung lay, ví dụ như khi đi trên một chiếc thuyền nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bấp bênh, không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không ổn định, bấp bênh.
- Thường mang sắc thái miêu tả, gợi hình ảnh cụ thể.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không ổn định, dễ bị lung lay.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, rõ ràng như báo cáo kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảnh vật hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tròng trành" có nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không ổn định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Con thuyền chòng chành trên sóng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể dao động như "thuyền", "cầu", hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
