Nghiêng ngả

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như ngả nghiêng.
Ví dụ: Trước cơn gió lớn, giàn phơi nghiêng ngả suốt buổi chiều.
Nghĩa: Như ngả nghiêng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời nổi gió, cây chuối nghiêng ngả trước sân.
  • Con thuyền nhỏ nghiêng ngả khi sóng đập vào mạn.
  • Cái ô nghiêng ngả theo bước chân bé chạy trong mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng gió rít làm hàng phượng nghiêng ngả dọc sân trường.
  • Chiếc xe đạp chở nặng, đi qua ổ gà là ghi-đông nghiêng ngả khó giữ thăng bằng.
  • Trong cơn mưa đá, mái tôn rung bần bật, tấm biển quảng cáo nghiêng ngả như sắp rơi.
3
Người trưởng thành
  • Trước cơn gió lớn, giàn phơi nghiêng ngả suốt buổi chiều.
  • Quán xá đóng vội, biển hiệu treo hờ nghiêng ngả, nghe tiếng bão đến gần.
  • Thành phố tắt điện, bóng đèn đường còn lại đung đưa nghiêng ngả, soi những vệt mưa chéo mặt đường.
  • Con thuyền giữa khúc sông xoáy cứ nghiêng ngả, nhắc ta về sự mong manh trước sức nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ngả nghiêng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng vững
Từ Cách sử dụng
nghiêng ngả trung tính; miêu tả trạng thái lắc lư mạnh; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Trước cơn gió lớn, giàn phơi nghiêng ngả suốt buổi chiều.
ngả nghiêng trung tính; mức độ tương đương, dùng rộng rãi Ví dụ: Cây trước gió ngả nghiêng/ nghiêng ngả suốt buổi.
đứng vững trung tính; trái nghĩa trực tiếp về trạng thái ổn định, không lắc lư Ví dụ: Trước gió lớn, cột cờ vẫn đứng vững, không nghiêng ngả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định, ví dụ như khi say rượu hoặc khi gặp gió mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất ổn hoặc lảo đảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ổn, không vững vàng.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh miêu tả sinh động hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý hoặc cảm xúc không ổn định.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "say", "gió" để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngả nghiêng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây cối nghiêng ngả", "người đi nghiêng ngả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng chịu tác động (cây, người), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).