Bấp bênh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dễ mất thăng bằng, dễ nghiêng lệch vì không có chỗ tựa vững chắc.
Ví dụ:
Chiếc ghế xếp hỏng khớp nên ngồi vào thấy bấp bênh.
2.
tính từ
Dễ thay đổi thất thường vì không có cơ sở vững chắc.
Ví dụ:
Công việc hợp đồng ngắn hạn khiến thu nhập bấp bênh.
3.
tính từ
Dễ nghiêng ngả, dễ dao động.
Ví dụ:
Tà áo mỏng bấp bênh trước luồng gió lùa cuối chiều.
Nghĩa 1: Dễ mất thăng bằng, dễ nghiêng lệch vì không có chỗ tựa vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cái ghế ba chân bấp bênh, ngồi là lắc lư.
- Con thuyền nhỏ bấp bênh trên mặt nước.
- Cục gạch kê bàn bấp bênh nên bút cứ lăn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu khỉ bấp bênh khiến ai cũng phải bước thật chậm.
- Chiếc thang dựa hờ vào tường, trông bấp bênh và nguy hiểm.
- Đặt chai lên mép bàn, nó bấp bênh chỉ chờ rơi xuống.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế xếp hỏng khớp nên ngồi vào thấy bấp bênh.
- Con thuyền nan chở quá tải, trồi sụt bấp bênh giữa những gợn sóng xám.
- Chiếc bàn kê tạm bằng vỏ sách, mỗi lần chạm tay là bấp bênh khó chịu.
- Anh dựng thang trên nền đá dăm, bấp bênh đến mức tim đập dồn dập.
Nghĩa 2: Dễ thay đổi thất thường vì không có cơ sở vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa đến rồi tắt, thời tiết hôm nay bấp bênh.
- Điểm số của em còn bấp bênh vì học chưa đều.
- Quán bán hàng bấp bênh vì lúc đông lúc vắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch đá bóng ngoài sân trường bấp bênh vì trời cứ âm u.
- Tâm trạng cậu ấy bấp bênh, lúc cười nói, lúc lại im lặng.
- Thu nhập làm thêm của học sinh mùa hè khá bấp bênh, hôm có hôm không.
3
Người trưởng thành
- Công việc hợp đồng ngắn hạn khiến thu nhập bấp bênh.
- Một dự án thiếu vốn và thiếu dữ liệu luôn bấp bênh như bước trên băng mỏng.
- Niềm tin bấp bênh là nền móng dễ sụp của mọi mối quan hệ.
- Thị trường lúc thăng lúc giáng, kế hoạch đầu tư vì thế bấp bênh.
Nghĩa 3: Dễ nghiêng ngả, dễ dao động.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non trước gió bấp bênh, nghiêng qua nghiêng lại.
- Ngọn nến bấp bênh khi cửa sổ mở ra.
- Cánh diều bấp bênh trên trời vì gió đổi hướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn đèn đường bấp bênh ánh vàng trong mưa gió.
- Nhịp võng bấp bênh đưa cậu bé vào giấc ngủ trưa.
- Những chiếc phao ngoài hồ bấp bênh theo sóng lăn tăn.
3
Người trưởng thành
- Tà áo mỏng bấp bênh trước luồng gió lùa cuối chiều.
- Sản phụ ngồi trên xe, hơi thở bấp bênh theo mỗi cú xóc của con đường quê.
- Ánh trăng bấp bênh trên mặt nước, như run rẩy giữa tiếng gió khuya.
- Nhịp tim bấp bênh sau cuộc chạy dài, vừa hồi hộp vừa mệt nhoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không ổn định của công việc, cuộc sống hoặc cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự không chắc chắn trong các báo cáo kinh tế, xã hội hoặc phân tích tình hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự không ổn định, dễ thay đổi trong tâm trạng hoặc hoàn cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định, thiếu chắc chắn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ổn định hoặc dễ thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc ổn định.
- Thường dùng trong các tình huống cần diễn tả sự lo lắng hoặc bất an.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bấp bênh" và "bấp bểnh"; cần chú ý chính tả.
- Khác biệt với "ổn định" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bấp bênh", "không bấp bênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các từ phủ định như "không".
