Dao động
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển động qua lại hai bên một vị trí cân bằng.
Ví dụ:
Cửa sổ khép hờ dao động theo nhịp gió.
2.
động từ
Xe xích, thay đổi trong một giới hạn nào đó.
3.
động từ
(hoặc d.). Mất thể ổn định vững chắc về tinh thần, tư tưởng; ngã nghiêng, nao núng.
4.
danh từ
Những quá trình sau một khoảng thời gian bằng nhau hoặc gần bằng nhau lại lặp lại đúng hoặc gần đúng như củ (nói tổng quát).
Nghĩa 1: Chuyển động qua lại hai bên một vị trí cân bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xích đu dao động nhẹ khi gió thổi.
- Con lắc đồng hồ dao động đều trong phòng khách.
- Cành tre dao động qua lại sau cơn gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc đèn chùm dao động nhỏ, phản chiếu những đốm sáng lên tường.
- Kim la bàn dao động quanh hướng bắc rồi dần ổn định.
- Sợi dây đàn vừa gảy dao động nhanh, vang lên tiếng trong.
3
Người trưởng thành
- Cửa sổ khép hờ dao động theo nhịp gió.
- Tấm biển trước quán dao động lách cách, nghe như tiếng nhắc về một cơn bão sắp đến.
- Sợi tóc mái dao động trước trán, đủ để kéo người ta về một ký ức rất xa.
- Mặt nước dao động thành những gợn tròn, nở ra rồi tan vào tĩnh lặng.
Nghĩa 2: Xe xích, thay đổi trong một giới hạn nào đó.
Nghĩa 3: (hoặc d.). Mất thể ổn định vững chắc về tinh thần, tư tưởng; ngã nghiêng, nao núng.
Nghĩa 4: Những quá trình sau một khoảng thời gian bằng nhau hoặc gần bằng nhau lại lặp lại đúng hoặc gần đúng như củ (nói tổng quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không ổn định về tinh thần hoặc cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự biến đổi hoặc thay đổi trong các số liệu, dữ liệu hoặc tình hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự bất ổn hoặc xung đột nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, kỹ thuật để chỉ sự chuyển động qua lại hoặc sự biến đổi theo chu kỳ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định, có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về tinh thần.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về cảm xúc hoặc tâm trạng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi không ổn định hoặc sự lặp lại theo chu kỳ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ổn định hoặc chắc chắn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc phạm vi để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "biến động".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai sắc thái.
- Đảm bảo hiểu rõ nghĩa trong từng lĩnh vực để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dao động" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dao động" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "dao động" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây dao động". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "dao động của con lắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "dao động" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ mức độ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.
