Chông chênh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không vững chãi vì không có chỗ dựa chắc chắn.
Ví dụ : Cây cột dựng tạm giữa nền đất ướt, nhìn đã thấy chông chênh.
Nghĩa: Không vững chãi vì không có chỗ dựa chắc chắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái ghế bị gãy chân nên ngồi lên thấy chông chênh.
  • Cầu tre bắc qua mương lắc lư, bước lên thấy chông chênh.
  • Chậu hoa đặt mép cửa sổ nên đứng chông chênh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc thang tựa vào tường chưa chắc, leo lên nghe chông chênh từng bậc.
  • Con thuyền nhỏ gặp sóng lớn, trôi chông chênh giữa dòng.
  • Tảng đá nằm trên mép dốc, chỉ cần gió mạnh là chông chênh muốn lăn.
3
Người trưởng thành
  • Cây cột dựng tạm giữa nền đất ướt, nhìn đã thấy chông chênh.
  • Hợp đồng chưa ký mà kế hoạch đã khởi động, mọi thứ chông chênh như bàn tiệc kê lệch.
  • Chiếc xe đậu nửa bánh trên vỉa hè, nửa bánh dưới lòng đường, cảm giác chông chênh khó tả.
  • Căn gác xép lợp tạm, mưa gió tạt qua làm cả mái nhà chông chênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không vững chãi vì không có chỗ dựa chắc chắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chông chênh Trung tính→hơi tiêu cực; miêu tả trạng thái vật lý mất thăng bằng; khẩu ngữ–trung hòa, dùng thường ngày Ví dụ: Cây cột dựng tạm giữa nền đất ướt, nhìn đã thấy chông chênh.
bấp bênh Trung tính; phổ biến; dùng cho vật thể dễ nghiêng, dễ đổ Ví dụ: Cây cầu tạm bấp bênh giữa dòng nước.
cheo leo Hơi văn chương; nhấn mạnh sự nguy hiểm khi ở vị trí cao, dễ rơi Ví dụ: Mái nhà cheo leo trên sườn dốc gió lộng.
lảo đảo Khẩu ngữ; mạnh hơn, thiên về trạng thái nghiêng ngả sắp ngã Ví dụ: Chiếc thang lảo đảo mỗi khi có người bước lên.
vững chãi Trung tính; trang trọng nhẹ; chỉ độ chắc, khó xê dịch Ví dụ: Cột bê tông vững chãi giữa nền nhà.
chắc chắn Trung tính; phổ biến; nhấn mạnh độ chắc, không lung lay Ví dụ: Chiếc kệ được bắt vít chắc chắn vào tường.
kiên cố Trang trọng; mạnh; kết cấu bền, khó sập Ví dụ: Pháo đài kiên cố đứng vững qua bão tố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định, cả về vật lý lẫn tâm lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự bất ổn, không chắc chắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ổn, thiếu an toàn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không ổn định, cả về vật lý và tâm lý.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tạm thời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không ổn định khác như "bấp bênh".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc trạng thái khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chông chênh", "hơi chông chênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt