Chìm nghỉm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chìm hẳn, không còn thấy tăm tích gì trên mặt nước.
Ví dụ: Tảng băng nhỏ tách ra và chìm nghỉm giữa làn nước đục.
Nghĩa: Chìm hẳn, không còn thấy tăm tích gì trên mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá rơi xuống ao rồi chìm nghỉm.
  • Bạn em thả viên sỏi xuống giếng, nó chìm nghỉm.
  • Cái thuyền giấy ướt nước nên chìm nghỉm giữa vũng mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quả bóng cao su bị thủng, chạm nước một lúc là chìm nghỉm.
  • Cái nắp chai tưởng nổi, ai ngờ vừa thả xuống hồ đã chìm nghỉm.
  • Con thuyền đồ chơi mất thăng bằng, lật úp rồi chìm nghỉm dưới mặt nước.
3
Người trưởng thành
  • Tảng băng nhỏ tách ra và chìm nghỉm giữa làn nước đục.
  • Chiếc phao rách, mất hơi, chỉ chao nhẹ rồi chìm nghỉm như chưa từng nổi.
  • Vệt nắng cuối cùng chạm mặt sông và chìm nghỉm trong màu nước chiều.
  • Âm thanh của hòn sỏi rơi khẽ, sau đó tất cả chìm nghỉm vào lòng giếng sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật hoặc người bị chìm hoàn toàn dưới nước, không còn thấy dấu vết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mất mát hoặc biến mất hoàn toàn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, biến mất hoàn toàn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình ảnh và sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn của một vật thể dưới nước.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái chìm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu miêu tả sinh động, không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuyền chìm nghỉm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có thể chìm, ví dụ: "thuyền", "tàu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...