Mất
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không có, không thấy, không tồn tại (tạm thời hay vĩnh viễn) nữa.
Ví dụ:
Chiếc chìa khóa đã mất.
2. Từ biểu thị ý tiếc về điều không hay đã xảy ra hoặc có thể xảy ra.
Ví dụ:
Trễ hẹn khiến tôi mất bao thiện cảm.
3.
động từ
Không còn thuộc về của mình nữa (cái vẫn tiếp tục tồn tại).
Ví dụ:
Tôi mất ví.
4. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ của một tình cảm mà mình cảm thấy không sao kìm giữ được.
Ví dụ:
Tôi giận mất.
5.
động từ
Không có ở mình nữa.
Ví dụ:
Tôi mất giấy tờ tùy thân.
6.
động từ
Dùng hết bao nhiêu thời gian, công sức hoặc tiền của vào việc gì.
Ví dụ:
Dự án này mất nhiều tháng chuẩn bị.
7.
động từ
Không còn sống nữa, chết (hàm ý thương tiếc).
Ví dụ:
Anh ấy đã mất.
Nghĩa 1: Không có, không thấy, không tồn tại (tạm thời hay vĩnh viễn) nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bông của em bị mất.
- Trời mưa, cầu vồng mất dần.
- Điện tắt, bóng đèn mất sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương tan, cảnh vật bỗng mất đi lớp màn mờ ảo.
- Tín hiệu wifi chập chờn, rồi mất hẳn.
- Tiếng ve vừa râm ran đã mất trong gió chiều.
3
Người trưởng thành
- Chiếc chìa khóa đã mất.
- Niềm tin vào lời quảng cáo dần mất khi trải nghiệm không như hứa hẹn.
- Sự riêng tư mất đi mỗi khi ta mở lòng quá nhanh.
- Một khoảnh khắc đẹp mất vĩnh viễn nếu ta không kịp nâng niu.
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý tiếc về điều không hay đã xảy ra hoặc có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Mất công tô đẹp mà làm lem rồi.
- Mất công mẹ nấu ngon, con đừng bỏ thừa nhé.
- Đi muộn là mất chỗ ngồi quen rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học mãi mà quên, đúng là mất bao công sức.
- Không mang áo mưa, dính mưa thế này thì mất vui cả buổi.
- Bài đăng thiếu nguồn, mất điểm tin cậy ngay.
3
Người trưởng thành
- Trễ hẹn khiến tôi mất bao thiện cảm.
- Một câu nói cộc lốc có thể làm mất khí vị của cả cuộc trò chuyện.
- Bỏ qua một lời cảm ơn, ta mất đi một cơ hội gieo thiện ý.
- Thiếu chuẩn bị, cuộc đàm phán mất thế ngay từ đầu.
Nghĩa 3: Không còn thuộc về của mình nữa (cái vẫn tiếp tục tồn tại).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan mất bút, ai nhặt được xin trả.
- Bé sơ ý nên mất bóng bay.
- Em cất tiền lì xì không kỹ nên mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để hở tài khoản, cậu ấy mất ảnh riêng tư.
- Sơ suất một phút, mình mất chiếc xe đạp.
- Cãi nhau bốc đồng, tụi mình mất một người bạn thân.
3
Người trưởng thành
- Tôi mất ví.
- Chỉ một quyết định sai, công ty mất khách hàng lâu năm.
- Trong một lần nông nổi, anh mất quyền nuôi con.
- Khi niềm tin vơi dần, ta mất nhau dù vẫn còn gặp mặt.
Nghĩa 4: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ của một tình cảm mà mình cảm thấy không sao kìm giữ được.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhớ bà mất.
- Con thương mẹ mất.
- Nhìn chú cún, em thích mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bạn ôn lại kỷ niệm, mình xúc động mất.
- Trước cảnh hoàng hôn, mình say mê mất.
- Lỡ nghe bản nhạc cũ, mình buồn mất.
3
Người trưởng thành
- Tôi giận mất.
- Nghe tin vui ấy, tôi mừng mất.
- Gặp lại người xưa, tôi bối rối mất.
- Chỉ một ánh nhìn, lòng tôi xao động mất.
Nghĩa 5: Không có ở mình nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Em mất tập toán ở lớp.
- Cậu bé mất dép trái.
- Bé mất mũ khi chạy chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ mất thẻ học sinh rồi.
- Mình mất USB chứa bài thuyết trình.
- Bạn ấy mất áo khoác trên xe buýt.
3
Người trưởng thành
- Tôi mất giấy tờ tùy thân.
- Cô ấy mất chiếc nhẫn đang đeo.
- Trong chuyến đi vội, anh mất hộ chiếu.
- Về đến nhà mới biết mình mất chìa khóa xe.
Nghĩa 6: Dùng hết bao nhiêu thời gian, công sức hoặc tiền của vào việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Làm bài này mất lâu hơn em nghĩ.
- Xếp xong bức tranh ghép mất cả buổi.
- Tưới vườn rau mất nhiều công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoàn thành mô hình khoa học mất khá nhiều tối.
- Tập một bài đàn mới mất bao kiên nhẫn.
- Sửa đoạn mã lỗi mất gần cả tiết tin.
3
Người trưởng thành
- Dự án này mất nhiều tháng chuẩn bị.
- Chỉnh sửa bản thảo mất không ít đêm trắng.
- Thuyết phục đối tác mất cả một mùa kiên trì.
- Tiết kiệm một khoản nhỏ cũng mất nhiều kỷ luật mỗi ngày.
Nghĩa 7: Không còn sống nữa, chết (hàm ý thương tiếc).
1
Học sinh tiểu học
- Cụ mèo nhà em mất, ai cũng buồn.
- Ông của bạn Minh mất năm ngoái.
- Cây phượng trước sân trường mất sau trận bão.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại mình mới mất, cả nhà lặng đi.
- Nhà văn ấy mất, để lại nhiều tác phẩm dang dở.
- Vị thủ môn huyền thoại mất, người hâm mộ tiếc thương.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã mất.
- Ngày bác mất, ký ức tuổi thơ ùa về.
- Khi một người thầy mất, những bài học bỗng nặng lòng hơn.
- Bạn cũ mất, ta chợt think về quãng đời đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có, không thấy, không tồn tại (tạm thời hay vĩnh viễn) nữa.
Từ đồng nghĩa:
thất lạc biến mất
Từ trái nghĩa:
có tìm thấy hiện diện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất | Trung tính, diễn tả sự thiếu vắng hoặc không còn hiện diện. Ví dụ: Chiếc chìa khóa đã mất. |
| thất lạc | Trung tính, thường dùng cho đồ vật, giấy tờ. Ví dụ: Tôi bị thất lạc ví tiền. |
| biến mất | Trung tính, nhấn mạnh sự không còn hiện diện, có thể đột ngột. Ví dụ: Con mèo bỗng nhiên biến mất. |
| có | Trung tính, diễn tả sự hiện diện, sở hữu. Ví dụ: Anh ấy có một chiếc xe mới. |
| tìm thấy | Trung tính, diễn tả việc phát hiện ra thứ đã mất. Ví dụ: Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa. |
| hiện diện | Trang trọng, diễn tả sự có mặt, tồn tại. Ví dụ: Sự hiện diện của anh ấy làm mọi người vui vẻ. |
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý tiếc về điều không hay đã xảy ra hoặc có thể xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
tiếc uổng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất | Biểu cảm, tiếc nuối, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Trễ hẹn khiến tôi mất bao thiện cảm. |
| tiếc | Biểu cảm, tiếc nuối, trung tính. Ví dụ: Tôi rất tiếc vì đã lỡ chuyến tàu. |
| uổng | Biểu cảm, tiếc nuối, thường dùng khi có sự lãng phí. Ví dụ: Uổng công tôi đã chờ đợi. |
Nghĩa 3: Không còn thuộc về của mình nữa (cái vẫn tiếp tục tồn tại).
Từ đồng nghĩa:
đánh mất thất thoát
Từ trái nghĩa:
được giữ được có được
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất | Trung tính, diễn tả sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc không còn kiểm soát. Ví dụ: Tôi mất ví. |
| đánh mất | Trung tính, nhấn mạnh hành động làm mất đi. Ví dụ: Anh ấy đã đánh mất chiếc nhẫn kỷ niệm. |
| thất thoát | Trang trọng hơn, thường dùng trong kinh tế, tài chính. Ví dụ: Công ty bị thất thoát một khoản tiền lớn. |
| được | Trung tính, diễn tả sự có được, sở hữu. Ví dụ: Tôi được một món quà. |
| giữ được | Trung tính, diễn tả việc duy trì quyền sở hữu, kiểm soát. Ví dụ: Anh ấy đã giữ được bình tĩnh. |
| có được | Trung tính, diễn tả việc đạt được, sở hữu. Ví dụ: Cô ấy có được công việc mơ ước. |
Nghĩa 4: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ của một tình cảm mà mình cảm thấy không sao kìm giữ được.
Nghĩa 5: Không có ở mình nữa.
Từ đồng nghĩa:
thiếu hụt
Từ trái nghĩa:
có đủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất | Trung tính, diễn tả sự thiếu hụt, không còn. Ví dụ: Tôi mất giấy tờ tùy thân. |
| thiếu | Trung tính, thường dùng cho những thứ cần thiết. Ví dụ: Tôi thiếu tiền để mua sách. |
| hụt | Khẩu ngữ, diễn tả sự thiếu hụt bất ngờ. Ví dụ: Tôi bị hụt hơi khi chạy. |
| có | Trung tính, diễn tả sự sở hữu, hiện diện. Ví dụ: Anh ấy có nhiều kinh nghiệm. |
| đủ | Trung tính, diễn tả sự đầy đủ, không thiếu. Ví dụ: Chúng tôi có đủ thời gian. |
Nghĩa 6: Dùng hết bao nhiêu thời gian, công sức hoặc tiền của vào việc gì.
Từ đồng nghĩa:
tốn tiêu tốn
Từ trái nghĩa:
tiết kiệm dành dụm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất | Trung tính, diễn tả sự tiêu tốn nguồn lực. Ví dụ: Dự án này mất nhiều tháng chuẩn bị. |
| tốn | Trung tính, thường dùng cho tiền bạc, thời gian, công sức. Ví dụ: Việc này tốn rất nhiều thời gian. |
| tiêu tốn | Trung tính, trang trọng hơn 'tốn'. Ví dụ: Dự án tiêu tốn hàng tỉ đồng. |
| tiết kiệm | Trung tính, diễn tả việc sử dụng ít, giữ lại. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm điện. |
| dành dụm | Trung tính, diễn tả việc tích lũy, để dành. Ví dụ: Cô ấy dành dụm tiền để mua nhà. |
Nghĩa 7: Không còn sống nữa, chết (hàm ý thương tiếc).
Từ đồng nghĩa:
qua đời tạ thế mất đi
Từ trái nghĩa:
sống tồn tại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mất | Nói giảm, trang trọng, biểu cảm, hàm ý thương tiếc. Ví dụ: Anh ấy đã mất. |
| qua đời | Nói giảm, trang trọng, lịch sự. Ví dụ: Ông nội tôi đã qua đời năm ngoái. |
| tạ thế | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho người có địa vị. Ví dụ: Vị thiền sư đã tạ thế trong sự thanh thản. |
| mất đi | Trung tính, biểu cảm, thường dùng để nói về sự ra đi của người thân. Ví dụ: Chúng tôi đã mất đi một người bạn tốt. |
| sống | Trung tính, diễn tả sự tồn tại của sinh vật. Ví dụ: Anh ấy vẫn sống khỏe mạnh. |
| tồn tại | Trung tính, diễn tả sự hiện hữu, tiếp tục có mặt. Ví dụ: Loài cây này vẫn tồn tại đến ngày nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thiếu hụt, mất mát hoặc sự ra đi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự mất mát về tài sản, thời gian hoặc nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm xúc sâu sắc về sự mất mát, tiếc nuối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, buồn bã hoặc nhấn mạnh sự thiếu hụt.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn bản hành chính, mang tính trung lập và khách quan hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thiếu hụt, mất mát hoặc sự ra đi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "thiếu" khi nói về sự không đủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thiếu" khi nói về sự không đủ.
- Khác biệt với "hết" ở chỗ "mất" thường mang ý nghĩa không thể phục hồi.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ trong một số trường hợp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mất tiền", "mất thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("mất tiền"), phó từ ("đã mất"), và lượng từ ("mất nhiều").
