Tạ thế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Chết, từ giã cõi đời.
Ví dụ: Cụ bà đã tạ thế thanh thản tại nhà riêng sau một thời gian dài bệnh nặng.
Nghĩa: (trang trọng). Chết, từ giã cõi đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị vua già đã tạ thế sau nhiều năm trị vì đất nước.
  • Ông nội của bạn Lan đã tạ thế vào năm ngoái, cả nhà rất buồn.
  • Bà cụ hàng xóm tạ thế, mọi người đều nhớ thương bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một cuộc đời cống hiến, nhà khoa học lỗi lạc đã tạ thế trong sự tiếc nuối của toàn nhân loại.
  • Dù đã tạ thế, nhưng những lời dạy của thầy vẫn sống mãi trong tâm trí học trò.
  • Vị thi sĩ tài hoa đã tạ thế, để lại cho đời những áng thơ bất hủ.
3
Người trưởng thành
  • Cụ bà đã tạ thế thanh thản tại nhà riêng sau một thời gian dài bệnh nặng.
  • Khi một người tạ thế, họ không chỉ để lại nỗi đau mà còn là những bài học quý giá về cuộc sống.
  • Dù biết rằng sinh lão bệnh tử là quy luật, nhưng sự tạ thế của người thân vẫn luôn để lại khoảng trống khó lấp đầy.
  • Ông ấy tạ thế nhưng di sản mà ông để lại cho thế hệ sau vẫn còn nguyên giá trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong thông báo, cáo phó hoặc văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, giữ sự điềm tĩnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng như cáo phó, thông báo.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chết" hoặc "qua đời".
  • Không có nhiều biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không phù hợp để giữ sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy tạ thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "ông ấy đã tạ thế năm ngoái".