Chết

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mất khả năng sống, không còn có biểu hiện của sự sống.
Ví dụ: Ông cụ đã chết trong giấc ngủ, rất thanh thản.
2.
động từ
(Máy móc) mất khả năng hoạt động do hư hỏng.
Ví dụ: Máy in chết, cả phòng chờ bản hợp đồng.
3.
động từ
(Chất chế tạo) mất tác dụng do đã biến chất.
Ví dụ: Hóa chất đã chết hoạt tính, thử bao nhiêu lần cũng không phản ứng.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế). Không có tác dụng, có cũng như không (nói về cái đáng lẽ phải có tác dụng).
5.
động từ
(dùng trước động từ, tính từ, trong một số tổ hợp). Lâm vào trạng thái mất hết khả năng hoạt động.
6.
động từ
(khẩu ngữ). Lâm vào thế không hay hoặc bị trở ngại lớn.
7.
động từ
(khẩu ngữ; thường dùng phụ sau tính từ, động từ). (Trạng thái hoặc hoạt động) đạt đến mức quá lắm, như không thể chịu hơn được nữa.
Nghĩa 1: Mất khả năng sống, không còn có biểu hiện của sự sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá nổi lên mặt nước, đã chết.
  • Cây nhỏ thiếu nước nên chết khô.
  • Con bướm nằm im, chết từ đêm qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà kể chuyện cây đa cổ thụ chết sau trận bão lớn.
  • Trong truyện, nhân vật hy sinh, chết nhưng để lại niềm thương nhớ.
  • Nếu hệ sinh thái bị phá vỡ, nhiều loài sẽ chết dần.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ đã chết trong giấc ngủ, rất thanh thản.
  • Khi sự sống tắt, thân xác trở về với đất, chỉ ký ức còn ở lại.
  • Con đường làng im ắng như biết tin ai đó vừa chết.
  • Một khi niềm tin chết, mọi lời hứa cũng trở nên trống rỗng.
Nghĩa 2: (Máy móc) mất khả năng hoạt động do hư hỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái quạt chết, không quay nữa.
  • Điện thoại của mẹ chết, không bật lên.
  • Xe đạp con bị chết phanh, phải dắt bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính bỗng chết máy giữa giờ làm bài.
  • Ổ cứng chết nên dữ liệu khó cứu.
  • Chiếc xe chết máy ngay giữa ngã tư mưa gió.
3
Người trưởng thành
  • Máy in chết, cả phòng chờ bản hợp đồng.
  • Pin chết giữa cuộc họp, tôi phải gọi lại bằng máy bàn.
  • Đèn đường chết bóng, con hẻm tối sầm và ẩm lạnh.
  • Hệ thống chết lịm chỉ vì một lỗi cấu hình nhỏ.
Nghĩa 3: (Chất chế tạo) mất tác dụng do đã biến chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Pin để lâu bị chết, đèn không sáng.
  • Màu vẽ để mở nắp lâu chết màu.
  • Keo dán chết keo nên không dính nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuốc thử bị chết nên thí nghiệm cho kết quả sai.
  • Tinh dầu để nắng gắt bị chết mùi.
  • Men nở chết men, bột bánh không phồng.
3
Người trưởng thành
  • Hóa chất đã chết hoạt tính, thử bao nhiêu lần cũng không phản ứng.
  • Sơn cũ chết màu làm bức tường xám ngoét.
  • Men bia chết khiến mẻ bia đắng và đục.
  • Loại mỡ bôi trơn này dễ chết tính năng khi gặp nhiệt cao.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Không có tác dụng, có cũng như không (nói về cái đáng lẽ phải có tác dụng).
Nghĩa 5: (dùng trước động từ, tính từ, trong một số tổ hợp). Lâm vào trạng thái mất hết khả năng hoạt động.
Nghĩa 6: (khẩu ngữ). Lâm vào thế không hay hoặc bị trở ngại lớn.
Nghĩa 7: (khẩu ngữ; thường dùng phụ sau tính từ, động từ). (Trạng thái hoặc hoạt động) đạt đến mức quá lắm, như không thể chịu hơn được nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng mất khả năng sống hoặc hoạt động, ví dụ "cây chết", "máy chết".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng mất khả năng sống hoặc hoạt động của con người, động vật, máy móc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về sự kết thúc hoặc mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ tình trạng máy móc ngừng hoạt động hoặc chất liệu mất tác dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kết thúc hoặc mất mát.
  • Khẩu ngữ thường mang tính chất thân mật, đôi khi hài hước khi dùng trong các tình huống không nghiêm trọng.
  • Trong văn viết, từ này có thể mang tính trang trọng hơn khi nói về sự mất mát của con người.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự mất khả năng sống hoặc hoạt động của sinh vật, máy móc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nhạy cảm, có thể thay bằng từ "qua đời" khi nói về con người.
  • Biến thể khẩu ngữ có thể dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ "mệt chết".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "qua đời", "ngừng hoạt động".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái hài hước hoặc cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chết đứng", "chết lặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("người", "máy"), phó từ ("đã", "vừa"), và tính từ ("lặng", "đứng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...