Hy sinh
Nghĩa & Ví dụ
x. sinh (id.) x. hi sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự từ bỏ lợi ích cá nhân vì người khác hoặc mục tiêu cao cả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự cống hiến, mất mát vì lợi ích chung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm xúc mạnh mẽ về lòng vị tha, sự cao cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cao cả, vị tha, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự từ bỏ vì lợi ích lớn hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không phù hợp với ý nghĩa cao cả của từ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "hi sinh" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hi sinh", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa sâu sắc và hoàn cảnh sử dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hy sinh cho đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "tính mạng", "lợi ích"), phó từ (như "đã", "sẽ"), và trạng từ (như "vì", "cho").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
