Cống hiến
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đóng góp cái quý giá của mình vào sự nghiệp chung.
Ví dụ:
Ông dành trọn tuổi trẻ để cống hiến cho nghiên cứu y học.
2.
động từ
(cũ; kc.). Đưa ra để phục vụ tập thể (cái do công sức của mình tạo ra).
3.
danh từ
Sự cống hiến, phần cống hiến.
Ví dụ:
Cuốn sách tổng kết cống hiến của ông trong ngành sinh học.
Nghĩa 1: Đóng góp cái quý giá của mình vào sự nghiệp chung.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội cống hiến sức mình để giữ bình yên cho làng.
- Cô giáo cống hiến thời gian dạy thêm cho học sinh yếu.
- Nhóm bạn em cống hiến công sức trồng cây trong sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thanh niên chọn ở lại vùng cao để cống hiến cho giáo dục địa phương.
- Nhiều nhà khoa học âm thầm cống hiến cả đời để tìm ra thuốc chữa bệnh.
- Cô ấy cống hiến tài năng âm nhạc cho dàn hợp xướng của thành phố.
3
Người trưởng thành
- Ông dành trọn tuổi trẻ để cống hiến cho nghiên cứu y học.
- Người ta có thể kiếm tiền ở nhiều nơi, nhưng cống hiến thì cần một lý tưởng dẫn đường.
- Những năm tháng đi tình nguyện giúp tôi hiểu cống hiến không phải lời hô hào mà là từng việc nhỏ làm đến cùng.
- Khi cống hiến thật lòng, ta bớt đếm phần mình và chú ý hơn đến điều tập thể cần.
Nghĩa 2: (cũ; kc.). Đưa ra để phục vụ tập thể (cái do công sức của mình tạo ra).
Nghĩa 3: Sự cống hiến, phần cống hiến.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp vỗ tay ghi nhận cống hiến của đội văn nghệ.
- Thầy cô khen cống hiến của em trong việc giữ vệ sinh lớp.
- Ban tổ chức biểu dương cống hiến của các bạn trực nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giải thưởng này tôn vinh cống hiến của các thầy cô ở vùng khó.
- Trong bài thuyết trình, bạn nhấn mạnh cống hiến của nhóm nghiên cứu trẻ.
- Lịch sử ghi nhận cống hiến thầm lặng của nhiều bác sĩ tuyến đầu.
3
Người trưởng thành
- Cuốn sách tổng kết cống hiến của ông trong ngành sinh học.
- Không phải cống hiến nào cũng ồn ào; nhiều đóng góp chỉ là những dấu chân lặng lẽ.
- Khi đánh giá một người, hãy nhìn vào cống hiến bền bỉ chứ không chỉ vài khoảnh khắc nổi bật.
- Thời gian sẽ sàng lọc, còn lại trong ký ức cộng đồng là những cống hiến có ích thực sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc ghi nhận sự đóng góp của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thành tựu cá nhân hoặc tập thể, báo cáo thành tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tôn vinh những đóng góp lớn lao, thường mang tính chất trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, công trình khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với người hoặc tổ chức có đóng góp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các dịp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp quan trọng và có giá trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi đóng góp không đáng kể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự nghiệp, công việc, hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đóng góp"; "cống hiến" thường mang ý nghĩa sâu sắc và trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cống hiến" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cống hiến" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cống hiến" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cống hiến hết mình". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "sự cống hiến của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "cống hiến" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận sự cống hiến, ví dụ: "cống hiến cho đất nước". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ, ví dụ: "sự cống hiến to lớn".
