Chia sẻ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng chia với nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu.
Ví dụ:
Vợ chồng nên chia sẻ mọi gánh nặng trong cuộc sống.
Nghĩa: Cùng chia với nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan chia sẻ đồ chơi với bạn Hoa.
- Mẹ chia sẻ bánh cho cả nhà cùng ăn.
- Chúng em chia sẻ niềm vui khi được điểm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh thường chia sẻ kinh nghiệm học tập để cùng tiến bộ.
- Trong đội nhóm, việc chia sẻ trách nhiệm giúp công việc hoàn thành nhanh hơn.
- Tình bạn đẹp là khi chúng ta biết chia sẻ cả những nỗi buồn và niềm vui.
3
Người trưởng thành
- Vợ chồng nên chia sẻ mọi gánh nặng trong cuộc sống.
- Sự chia sẻ chân thành có thể hàn gắn những vết thương lòng sâu sắc nhất.
- Trong một xã hội phát triển, việc chia sẻ nguồn lực và cơ hội là yếu tố then chốt để tạo ra sự công bằng.
- Đôi khi, chỉ cần một lời chia sẻ cảm thông cũng đủ để xoa dịu tâm hồn đang tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng chia với nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu.
Từ đồng nghĩa:
san sẻ chia sớt
Từ trái nghĩa:
giữ riêng độc chiếm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chia sẻ | Trung tính, thể hiện sự tương tác, hỗ trợ lẫn nhau trong cả niềm vui và khó khăn. Ví dụ: Vợ chồng nên chia sẻ mọi gánh nặng trong cuộc sống. |
| san sẻ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ gánh nặng, khó khăn hoặc tài nguyên, thể hiện sự tương trợ, giúp đỡ. Ví dụ: Họ san sẻ từng miếng cơm, manh áo trong những ngày đói kém. |
| chia sớt | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ nỗi buồn, mất mát, thể hiện sự đồng cảm, an ủi. Ví dụ: Bạn bè đến chia sớt nỗi đau cùng anh ấy. |
| giữ riêng | Tiêu cực, thể hiện hành động giữ lại cho bản thân, không muốn chia cho người khác, mang sắc thái ích kỷ. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ riêng đồ ăn ngon cho mình. |
| độc chiếm | Tiêu cực, thể hiện hành động chiếm giữ hoàn toàn một mình, không cho ai khác sử dụng hoặc hưởng lợi, mang sắc thái tham lam, ích kỷ. Ví dụ: Anh ta muốn độc chiếm mọi quyền lợi trong công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm hoặc hỗ trợ với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc phân phối thông tin hoặc tài nguyên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự gắn kết, đồng cảm giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, khi nói về việc phân phối dữ liệu hoặc tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ cảm xúc hoặc tài nguyên.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng cảm hoặc khi cần phân phối thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tài nguyên cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chia" khi không có yếu tố cảm xúc hoặc sự đồng cảm.
- Khác biệt với "phân phối" ở chỗ nhấn mạnh vào sự đồng cảm và chia sẻ cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chia sẻ niềm vui", "chia sẻ nỗi buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (niềm vui, nỗi buồn), đại từ (tôi, bạn), và trạng từ (thường xuyên, cùng nhau).
