Hiến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho cái quý giá của mình một cách tự nguyện và trân trọng.
Ví dụ: Anh quyết định hiến số tiền dành dụm cho quỹ học bổng.
Nghĩa: Cho cái quý giá của mình một cách tự nguyện và trân trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai hiến bộ truyện mình quý cho thư viện lớp.
  • Cô bé hiến chiếc bút máy yêu thích để gây quỹ lớp.
  • Bạn Nam hiến thời gian buổi chiều để dạy em nhỏ đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hiến chiếc đàn kỷ niệm cho câu lạc bộ âm nhạc, vừa lưu giữ kỷ niệm vừa giúp bạn khác tập luyện.
  • Cô bạn hiến công sức làm video tuyên truyền, coi đó như món quà gửi đến trường.
  • Nhóm lớp trưởng hiến sáng kiến tổ chức phiên chợ đồ cũ để gây quỹ từ thiện.
3
Người trưởng thành
  • Anh quyết định hiến số tiền dành dụm cho quỹ học bổng.
  • Chị hiến những ngày nghỉ của mình để đi dạy học vùng cao, như một cách trả ơn cuộc đời.
  • Có người hiến cả tuổi trẻ cho nghiên cứu, và mỉm cười khi thấy hạt giống tri thức nảy mầm.
  • Ông lão hiến mảnh vườn trước nhà làm sân chơi chung, rồi ngồi tựa cửa nghe tiếng trẻ cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cho" hoặc "tặng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, như "hiến máu", "hiến tạng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, thiêng liêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, như "hiến tạng", "hiến máu".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Gợi cảm giác cao quý và tự nguyện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nguyện và giá trị của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa cao quý.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật quý giá hoặc có giá trị tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cho" hoặc "tặng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "biếu" ở chỗ "hiến" thường không mong nhận lại điều gì.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiến máu", "hiến tạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được hiến, ví dụ: "hiến máu", "hiến tạng".