Dâng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Mục nước) tăng lên cao.
2.
động từ
Đưa lên một cách cung kính để trao cho.
Ví dụ: Anh dâng tặng mẹ bó hoa, lời chúc giản dị mà ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mục nước) tăng lên cao.
Nghĩa 2: Đưa lên một cách cung kính để trao cho.
Từ đồng nghĩa:
hiến phụng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dâng Diễn tả hành động trao tặng, cống hiến một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ, tôn giáo hoặc đối với người có địa vị cao. Ví dụ: Anh dâng tặng mẹ bó hoa, lời chúc giản dị mà ấm.
hiến Trang trọng, thể hiện sự tự nguyện trao tặng, cống hiến giá trị lớn hoặc bản thân. Ví dụ: Anh ấy đã hiến máu cứu người.
phụng Trang trọng, cổ kính, thể hiện sự kính cẩn dâng lên hoặc phục vụ. Ví dụ: Các tín đồ phụng sự thần linh.
nhận Trung tính, diễn tả hành động tiếp lấy, tiếp thu từ người khác. Ví dụ: Cô ấy nhận món quà từ bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nước dâng cao trong các tình huống thời tiết hoặc thiên tai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo khi nói về việc dâng lễ vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh trang trọng, thiêng liêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "dâng" mang sắc thái trang trọng, đặc biệt khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ, nhất là khi nói về việc dâng lễ vật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự trang trọng, cung kính trong hành động trao tặng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có yếu tố tôn kính.
  • Thường dùng trong các tình huống liên quan đến tự nhiên hoặc tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "dâng" với "tăng" khi nói về mực nước, cần chú ý ngữ cảnh.
  • "Dâng" có thể mang ý nghĩa tôn kính, khác với "đưa" hay "cho".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dâng nước", "dâng lễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, lễ), trạng từ (lên, cao), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới