Tràn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng đất có những đặc điểm chung nào đó, có thể trồng trọt, chăn nuôi.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Nơi chứa hàng.
3.
danh từ
Đồ đan thưa bằng tre, tròn, mặt phẳng, thường để đặt bún, bánh tráng lên cho khô.
4.
động từ
Chảy một phần qua miệng hoặc bờ vì đầy quá.
5.
động từ
Di chuyển từ nơi khác đến với số lượng lớn, trên một diện rộng, bất chấp mọi chướng ngại.
6. (kng.). (Làm việc gì) cứ thế mà làm, không chút tự hạn chế mình, vì không nghĩ gì đến đúng hay sai, nên hay không.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng nước hoặc chất lỏng chảy ra ngoài do quá đầy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng di chuyển hoặc lan tỏa với số lượng lớn, thường trong các bài báo hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự lan tỏa hoặc tràn ngập cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, diễn tả sự lan tỏa không kiểm soát.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lan tỏa hoặc di chuyển mạnh mẽ, không bị cản trở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và kiểm soát.
  • Có thể thay thế bằng từ "lan" trong một số trường hợp nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lan" khi không chú ý đến mức độ mạnh mẽ của hành động.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tràn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tràn" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tràn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "tràn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước tràn", "người tràn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tràn" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "tràn" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "nước", "người".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới