Lênh láng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tràn khắp ra trên bề mặt rộng.
Ví dụ:
Ánh đèn vàng lênh láng trên mặt đường ướt.
Nghĩa: Tràn khắp ra trên bề mặt rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa lênh láng khắp sân sau cơn dông.
- Màu nước đỏ từ quả dưa hấu lênh láng trên bàn.
- Sữa đổ ra, lênh láng trên nền bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh nắng tràn qua cửa sổ, lênh láng trên mặt bàn học.
- Mực vỡ trong cặp, loang ra lênh láng khắp vở.
- Sau trận bóng mưa, bùn đất lênh láng khắp lối vào lớp.
3
Người trưởng thành
- Ánh đèn vàng lênh láng trên mặt đường ướt.
- Rượu đổ, mùi nồng bốc lên, men đỏ lênh láng quanh chiếc cốc vỡ.
- Tiếng nhạc tràn khỏi quán nhỏ, cảm giác như lênh láng trên con ngõ vắng.
- Những kỷ niệm cũ bỗng lênh láng trong đầu, phủ kín cả buổi tối yên ắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tràn khắp ra trên bề mặt rộng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lênh láng | Diễn tả sự lan rộng, bao phủ một bề mặt lớn, thường dùng cho chất lỏng hoặc những thứ có tính chất tương tự như ánh sáng, cảm xúc. Mang sắc thái miêu tả, có thể hơi gợi cảm. Ví dụ: Ánh đèn vàng lênh láng trên mặt đường ướt. |
| tràn | Trung tính, miêu tả hành động chất lỏng vượt quá giới hạn, lan ra. Ví dụ: Nước tràn ra khỏi chậu. |
| đọng | Trung tính, miêu tả chất lỏng tụ lại một chỗ, không lan rộng. Ví dụ: Nước mưa đọng thành vũng trên sân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng nước hoặc chất lỏng tràn ra nhiều, ví dụ: "Nước mưa lênh láng khắp sân."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng ngập lụt hoặc sự cố tràn chất lỏng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự tràn đầy, phong phú.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tràn đầy, phong phú, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự cố tràn chất lỏng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng chất lỏng tràn ra nhiều, tạo cảm giác ngập tràn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng, như trong báo cáo kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chất lỏng như "nước", "máu", "dầu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tràn khác như "ngập", "tràn"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả các chất không phải là chất lỏng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian rộng như "khắp", "toàn bộ".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái tràn ra trên bề mặt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước lênh láng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng (nước, sữa) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
