Loang

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lan rộng ra dần dần.
Ví dụ: Vệt dầu trên mặt hồ loang nhanh theo gió.
2.
động từ
(hoặc tính từ). Có nhiều mảng màu sắc khác nhau, trải ra không đều trên bề mặt.
Nghĩa 1: Lan rộng ra dần dần.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết mực rơi xuống bàn rồi loang ra như bông hoa.
  • Trận mưa làm vệt nước trên sân loang dần.
  • Em chấm màu vào giấy, màu loang ra quanh chấm nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin vui loang khắp lớp chỉ trong giờ ra chơi.
  • Vũng nước đổ xuống hành lang, loang ra theo bước chân người qua lại.
  • Khói bếp loang vào sân, mỏng dần như một tấm màn.
3
Người trưởng thành
  • Vệt dầu trên mặt hồ loang nhanh theo gió.
  • Nỗi buồn loang vào buổi chiều, chậm mà khó dừng.
  • Mùi cà phê mới rang loang khắp căn phòng, đánh thức ký ức.
  • Ánh hoàng hôn loang qua những mái ngói, nhuộm phố bằng một lớp cam mỏng.
Nghĩa 2: (hoặc tính từ). Có nhiều mảng màu sắc khác nhau, trải ra không đều trên bề mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lan rộng ra dần dần.
Từ đồng nghĩa:
lan
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loang Diễn tả sự trải rộng không kiểm soát, thường là chất lỏng. Ví dụ: Vệt dầu trên mặt hồ loang nhanh theo gió.
lan Trung tính, diễn tả sự trải rộng nói chung. Ví dụ: Mùi hương lan tỏa khắp phòng.
đọng Trung tính, diễn tả sự tụ lại, không di chuyển. Ví dụ: Nước mưa đọng trên lá.
tụ Trung tính, diễn tả sự tập trung lại một chỗ. Ví dụ: Mây đen tụ lại trên đỉnh núi.
Nghĩa 2: (hoặc tính từ). Có nhiều mảng màu sắc khác nhau, trải ra không đều trên bề mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng lan rộng của chất lỏng hoặc màu sắc trên bề mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc sự cố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự lan tỏa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, miêu tả hiện tượng tự nhiên.
  • Phù hợp với phong cách miêu tả, có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự lan rộng của chất lỏng hoặc màu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lan" khi miêu tả sự lan rộng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về màu sắc hoặc chất lỏng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động lan rộng ra hoặc trạng thái có nhiều mảng màu sắc khác nhau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "loang ra", "loang lổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bề mặt hoặc không gian (như "mặt nước", "bức tường") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").