Lem
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vết bẩn ở mặt ngoài.
Ví dụ:
Cửa kính bị lem dấu tay.
Nghĩa: Có vết bẩn ở mặt ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Áo bạn bị lem mực ở tay áo.
- Em lỡ làm lem màu lên bức tranh.
- Con mèo chui gầm bàn nên lông bị lem đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời mưa, bùn bắn làm gấu quần lem nâu.
- Bạn ấy vô ý, tay còn ướt mực nên sách bị lem chữ.
- Tớ tô son môi vội nên mép cốc bị lem đỏ.
3
Người trưởng thành
- Cửa kính bị lem dấu tay.
- Sau buổi sửa xe, má tôi lem dầu mà vẫn cười hiền.
- Tấm ảnh kỷ niệm để lâu, mép giấy lem vàng như vết thời gian.
- Ly cà phê đổ nhẹ, vành bàn lem một vòng nâu sẫm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vết bẩn ở mặt ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lem | Diễn tả trạng thái có vết bẩn nhỏ, thường là do tiếp xúc hoặc vấy bẩn, mang tính chất thông thường, không quá nghiêm trọng. Ví dụ: Cửa kính bị lem dấu tay. |
| bẩn | Trung tính, chỉ trạng thái không sạch, có vết dơ. Ví dụ: Tay anh ấy bị bẩn do làm vườn. |
| lấm lem | Diễn tả trạng thái có nhiều vết bẩn nhỏ, thường là bùn đất, mực, mang sắc thái thông thường. Ví dụ: Đứa bé chơi đùa khiến quần áo lấm lem. |
| sạch | Trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, vết dơ. Ví dụ: Sau khi lau chùi, căn phòng trở nên sạch sẽ. |
| sạch sẽ | Trung tính, nhấn mạnh sự gọn gàng, không có vết bẩn. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo, đồ vật bị bẩn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không sạch sẽ, thường mang cảm giác tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng bề mặt bị bẩn trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng bẩn khác như "dơ", "bẩn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong câu miêu tả cụ thể, ví dụ: "Áo bị lem mực".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lem", "hơi lem".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ vật thể bị bẩn.
