Sạch
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét, hoặc không bị hoen ố.
Ví dụ:
Căn bếp sạch, nấu nướng thấy yên tâm.
2.
tính từ
(hay p.). Hết đi tất cả, không còn sót lại chút nào.
Nghĩa 1: Không có bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét, hoặc không bị hoen ố.
1
Học sinh tiểu học
- Sàn nhà đã lau sạch, đi chân trần không bẩn.
- Áo trắng của em giặt sạch, thơm mùi nắng.
- Bàn học sạch, không còn vụn tẩy hay giấy rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, lá cây nhìn sạch và xanh hơn.
- Kính mắt lau sạch rồi, nhìn bảng không còn mờ nữa.
- Cửa sổ được chà sạch, nắng chiếu vào trong veo.
3
Người trưởng thành
- Căn bếp sạch, nấu nướng thấy yên tâm.
- Tôi thích cảm giác ga trải giường sạch, mát và phẳng phiu.
- Khi lòng người sạch toan tính, góc nhà cũng thấy sáng hơn.
- Giữ hồ sơ sạch dấu vết cà phê là cách tôn trọng công việc.
Nghĩa 2: (hay p.). Hết đi tất cả, không còn sót lại chút nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét, hoặc không bị hoen ố.
Nghĩa 2: (hay p.). Hết đi tất cả, không còn sót lại chút nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sạch | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, chỉ trạng thái không còn gì, hết hoàn toàn. Ví dụ: |
| hết | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không còn gì. Ví dụ: Tiền trong ví đã hết sạch. |
| còn | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái vẫn tồn tại, chưa hết. Ví dụ: Trong tủ vẫn còn một ít gạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vệ sinh của đồ vật, không gian hoặc cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự sạch sẽ, gọn gàng trong các báo cáo, bài viết về môi trường, sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng về sự tinh khiết, trong sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến vệ sinh, y tế, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thường mang cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không có bụi bẩn, rác rưởi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "tinh khiết".
- Biến thể "sạch sẽ" thường dùng để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sạch sẽ" khi cần nhấn mạnh hơn.
- Khác biệt với "tinh khiết" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý không dùng "sạch" để miêu tả những thứ không thể có bụi bẩn, như "sạch tâm hồn".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi", "quá" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "nhà sạch"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "nhà cửa sạch").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nhà sạch"), phó từ chỉ mức độ ("rất sạch"), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoàn tất ("sạch sẽ").
