Tinh tươm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gọn gàng và tươm tất.
Ví dụ:
Anh ấy bước vào với vẻ ngoài tinh tươm, tạo cảm giác tin cậy ngay tức thì.
Nghĩa: Gọn gàng và tươm tất.
1
Học sinh tiểu học
- Áo em được mẹ ủi phẳng, nhìn tinh tươm.
- Góc học tập của bé sạch sẽ, tinh tươm.
- Sáng nay, cậu chải tóc gọn gàng, trông thật tinh tươm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng luôn xuất hiện với bộ đồng phục tinh tươm, khiến cả lớp noi theo.
- Sau giờ lao động, sân trường trở nên tinh tươm, lá không còn vương trên lối đi.
- Căn phòng ký túc xá được sắp xếp tinh tươm, chiếc giường vuông vức như trong ảnh quảng cáo.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bước vào với vẻ ngoài tinh tươm, tạo cảm giác tin cậy ngay tức thì.
- Quán nhỏ đầu ngõ được sửa sang tinh tươm, mùi gỗ mới còn thơm trong không khí.
- Cả tuần quay cuồng, tôi dọn nhà đến khi mọi góc đều tinh tươm, lòng mới dịu lại.
- Giữ sổ sách tinh tươm không chỉ đẹp mắt mà còn giúp đầu óc nhẹ nhõm hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gọn gàng và tươm tất.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh tươm | trung tính, nhã nhặn; sắc thái khen nhẹ; dùng trong khẩu ngữ và viết phổ thông Ví dụ: Anh ấy bước vào với vẻ ngoài tinh tươm, tạo cảm giác tin cậy ngay tức thì. |
| tươm tất | trung tính; mức độ nhẹ–vừa; dùng rộng rãi Ví dụ: Bộ quần áo trông rất tươm tất. |
| gọn gàng | trung tính; nhấn mạnh sự ngăn nắp; mức độ vừa Ví dụ: Căn phòng lúc nào cũng gọn gàng. |
| chỉnh tề | hơi trang trọng; mức độ vừa; thiên về ăn mặc ngay ngắn Ví dụ: Trang phục của anh ấy rất chỉnh tề. |
| ngăn nắp | trung tính; thiên về sắp xếp trật tự; mức độ vừa Ví dụ: Bàn làm việc ngăn nắp, sạch sẽ. |
| luộm thuộm | khẩu ngữ, sắc thái chê; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy ăn mặc luộm thuộm. |
| lôi thôi | khẩu ngữ, chê; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Quần áo lôi thôi quá. |
| bê bối | khẩu ngữ; chê mạnh, nhấn mạnh sự bừa bộn Ví dụ: Phòng ốc bê bối không chịu nổi. |
| bủn xỉn | Không phù hợp — loại Ví dụ: — |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự gọn gàng, sạch sẽ của một không gian hoặc trang phục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "gọn gàng" hoặc "tươm tất".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi về sự ngăn nắp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngăn nắp, sạch sẽ với cảm giác tích cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sạch sẽ, ngăn nắp trong đời sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng để miêu tả không gian sống hoặc trang phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tươm tất" nhưng "tinh tươm" nhấn mạnh hơn về sự sạch sẽ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian hoặc trang phục.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh tươm", "khá tinh tươm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
