Lôi thôi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Luộm thuộm, không gọn gàng, thường trong cách ăn mặc.
Ví dụ: Anh ấy ăn mặc lôi thôi.
2.
tính từ
Dài dòng và rối ren trong cách diễn đạt.
Ví dụ: Bản báo cáo này quá lôi thôi.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Rắc rối, gây ra nhiều chuyện phiền phức.
Nghĩa 1: Luộm thuộm, không gọn gàng, thường trong cách ăn mặc.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo em nhàu nhĩ, trông rất lôi thôi.
  • Bạn nhớ sơ vin áo kẻo nhìn lôi thôi.
  • Đi học phải buộc tóc gọn, đừng để lôi thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo khoác dính bùn khiến cậu ấy trông lôi thôi cả buổi.
  • Đi dự lễ mà ăn mặc lôi thôi thì thiếu tôn trọng người khác.
  • Chiếc ba lô nhét đủ thứ làm cậu trông lôi thôi hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ăn mặc lôi thôi.
  • Ra đường với tóc bết và áo nhăn, trông lôi thôi thấy rõ.
  • Họp khách hàng mà lôi thôi thì khó tạo niềm tin.
  • Có lúc mệt mỏi, tôi buông thả, để mình lôi thôi như một cách thở.
Nghĩa 2: Dài dòng và rối ren trong cách diễn đạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đừng kể lôi thôi, nói ngắn gọn thôi nhé.
  • Bài văn viết lôi thôi làm cô khó hiểu.
  • Em trình bày lôi thôi nên bạn không theo kịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách giải thích lôi thôi làm cả lớp rối như tơ vò.
  • Thư xin lỗi dài mà lôi thôi, đọc mãi vẫn chưa rõ ý chính.
  • Bài thuyết trình lôi thôi khiến người nghe mất tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo này quá lôi thôi.
  • Nói lôi thôi chỉ làm vấn đề thêm mù mờ.
  • Email dài mà lôi thôi khiến người nhận ngán ngẩm.
  • Viết ít mà trúng ý còn hơn trải dòng lôi thôi rồi chẳng ai nhớ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Rắc rối, gây ra nhiều chuyện phiền phức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Luộm thuộm, không gọn gàng, thường trong cách ăn mặc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lôi thôi Diễn tả sự thiếu chỉnh tề, không ngăn nắp, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai nhẹ. Ví dụ: Anh ấy ăn mặc lôi thôi.
luộm thuộm Trung tính, diễn tả sự không gọn gàng, thiếu ngăn nắp. Ví dụ: Anh ta ăn mặc luộm thuộm khi đi làm.
nhếch nhác Tiêu cực, diễn tả sự bẩn thỉu, không sạch sẽ, thiếu tươm tất. Ví dụ: Căn phòng nhếch nhác vì không được dọn dẹp.
gọn gàng Trung tính, diễn tả sự ngăn nắp, sạch sẽ. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ mọi thứ gọn gàng.
ngăn nắp Trung tính, diễn tả sự sắp xếp có trật tự, không bừa bộn. Ví dụ: Bàn làm việc của anh ấy rất ngăn nắp.
tươm tất Tích cực, diễn tả sự chỉnh tề, sạch sẽ, có vẻ ngoài chỉn chu. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn mặc tươm tất khi ra ngoài.
Nghĩa 2: Dài dòng và rối ren trong cách diễn đạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lôi thôi Diễn tả cách nói hoặc viết không mạch lạc, rườm rà, khó hiểu, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bản báo cáo này quá lôi thôi.
dài dòng Tiêu cực, diễn tả sự không ngắn gọn, rườm rà. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy quá dài dòng.
rườm rà Tiêu cực, diễn tả sự phức tạp, nhiều chi tiết không cần thiết. Ví dụ: Cách trình bày của cô ấy thật rườm rà.
ngắn gọn Tích cực, diễn tả sự súc tích, không thừa thãi. Ví dụ: Hãy nói ngắn gọn thôi.
súc tích Tích cực, diễn tả sự cô đọng, đầy đủ ý nghĩa trong ít lời. Ví dụ: Bài viết này rất súc tích.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Rắc rối, gây ra nhiều chuyện phiền phức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lôi thôi Diễn tả tình trạng phức tạp, khó giải quyết, thường gây phiền toái, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ:
rắc rối Trung tính đến tiêu cực, diễn tả tình trạng phức tạp, khó khăn. Ví dụ: Chuyện này thật rắc rối.
phiền phức Tiêu cực, diễn tả sự gây khó chịu, làm mất thời gian, công sức. Ví dụ: Đừng gây thêm phiền phức nữa.
đơn giản Trung tính, diễn tả sự dễ dàng, không phức tạp. Ví dụ: Vấn đề này khá đơn giản.
dễ dàng Tích cực, diễn tả sự không gặp trở ngại, có thể thực hiện được một cách thuận lợi. Ví dụ: Giải quyết việc này thật dễ dàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không gọn gàng trong cách ăn mặc hoặc sự rắc rối trong tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu gọn gàng, có thể mang cảm giác tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự không gọn gàng hoặc tình huống rắc rối trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Có thể thay bằng từ "luộm thuộm" khi chỉ sự không gọn gàng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luộm thuộm" nhưng "lôi thôi" có thể bao hàm cả sự rắc rối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn mặc lôi thôi", "cách diễn đạt lôi thôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...