Phức tạp
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều thành phần hoặc nhiều mặt, không đơn giản.
Ví dụ:
Hệ thống phần mềm này phức tạp do tích hợp nhiều mô-đun.
2.
tính từ
Có nhiều sự rắc rối khó nắm, khó hiểu, khó giải quyết.
Ví dụ:
Thủ tục hành chính phức tạp khiến người dân mệt mỏi.
Nghĩa 1: Có nhiều thành phần hoặc nhiều mặt, không đơn giản.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán này phức tạp vì có nhiều bước tính.
- Chiếc máy này phức tạp vì gồm nhiều bộ phận nhỏ.
- Bức tranh phức tạp vì có nhiều chi tiết chồng lên nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cấu trúc của tế bào phức tạp với nhiều phần đảm nhiệm chức năng khác nhau.
- Lược đồ mạch điện phức tạp khiến mình phải lần theo từng nhánh để hiểu.
- Cốt truyện phức tạp do đan xen nhiều tuyến nhân vật và thời gian.
3
Người trưởng thành
- Hệ thống phần mềm này phức tạp do tích hợp nhiều mô-đun.
- Hợp đồng phức tạp vì chứa nhiều điều khoản ràng buộc lẫn nhau.
- Vấn đề nhân sự phức tạp khi lợi ích, vai trò và kỳ vọng giao nhau.
- Bức tranh đô thị phức tạp với những tầng nếp lịch sử, kinh tế và văn hoá chồng lấn.
Nghĩa 2: Có nhiều sự rắc rối khó nắm, khó hiểu, khó giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán lời văn này phức tạp nên em chưa biết bắt đầu từ đâu.
- Tình huống trong trò chơi phức tạp khiến cả nhóm bối rối.
- Bạn ấy có tâm trạng phức tạp, nên khó đoán bạn đang nghĩ gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan hệ bạn bè sau hiểu lầm trở nên phức tạp, khó nói chuyện thẳng thắn.
- Bài tập dự án phức tạp vì yêu cầu mơ hồ và thời hạn gấp.
- Cảm xúc trước kỳ thi phức tạp: vừa háo hức vừa lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Thủ tục hành chính phức tạp khiến người dân mệt mỏi.
- Mối quan hệ sau ly hôn phức tạp, ranh giới giữa lịch sự và thân tình rất mong manh.
- Khủng hoảng truyền thông phức tạp khi thông tin nhiễu loạn và cảm xúc công chúng dao động.
- Nỗi sợ của người trưởng thành phức tạp: nó lẩn vào trách nhiệm, ký ức và những điều chưa gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều thành phần hoặc nhiều mặt, không đơn giản.
Từ đồng nghĩa:
đa tầng rắc rối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phức tạp | trung tính, mô tả cấu trúc/độ nhiều thành phần, văn viết và nói chung Ví dụ: Hệ thống phần mềm này phức tạp do tích hợp nhiều mô-đun. |
| đa tầng | trang trọng, hơi sách vở; nhấn nhiều lớp cấu trúc, mức trung tính-mạnh Ví dụ: Mô hình quản trị đa tầng, phức tạp về phân cấp. |
| rắc rối | khẩu ngữ, nhẹ hơn; nhấn sự nhiều thứ đan xen Ví dụ: Thủ tục giấy tờ rắc rối, phức tạp về hồ sơ. |
| đơn giản | trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về số lượng thành phần Ví dụ: Thiết kế đơn giản, không phức tạp. |
| đơn sơ | trung tính-hơi khẩu ngữ; ít chi tiết, mộc mạc Ví dụ: Bố cục đơn sơ, trái với phức tạp. |
Nghĩa 2: Có nhiều sự rắc rối khó nắm, khó hiểu, khó giải quyết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phức tạp | trung tính đến tiêu cực nhẹ; nhấn độ khó xử lý, trong công việc/vấn đề Ví dụ: Thủ tục hành chính phức tạp khiến người dân mệt mỏi. |
| rắc rối | khẩu ngữ, trung tính-âm; nhấn phiền toái, khó gỡ Ví dụ: Vụ việc rắc rối, phức tạp kéo dài. |
| nan giải | trang trọng, mạnh; nhấn rất khó giải quyết Ví dụ: Bài toán nan giải, vô cùng phức tạp. |
| đơn giản | trung tính; dễ hiểu, dễ làm Ví dụ: Thủ tục đơn giản, không phức tạp. |
| dễ dàng | khẩu ngữ, trung tính; nhấn ít khó khăn Ví dụ: Giải pháp dễ dàng, trái với phức tạp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề khó khăn, rắc rối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các vấn đề có nhiều yếu tố cần xem xét.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc cốt truyện có nhiều lớp lang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ các hệ thống hoặc quy trình có nhiều thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phức tạp, khó khăn, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, nhiều mặt của vấn đề.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự đơn giản, dễ hiểu.
- Có thể thay thế bằng từ "rắc rối" khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn hơn là sự đa dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phức hợp" khi nói về các hệ thống có nhiều thành phần nhưng không nhất thiết khó hiểu.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phức tạp", "không phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.
