Nan giải

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó giải quyết.
Ví dụ: Họ đang đứng trước một quyết định nan giải trong công việc.
Nghĩa: Khó giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh gặp bài toán nan giải, cô giáo phải gợi ý nhiều lần.
  • Con mèo bị kẹt trên mái nhà là tình huống nan giải với tụi nhỏ.
  • Chia đều quà cho cả lớp hóa ra nan giải vì ai cũng muốn chọn trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình nhóm trở nên nan giải khi mỗi người muốn một chủ đề khác nhau.
  • Giữ tình bạn sau một hiểu lầm nhỏ không khó, cái nan giải là ai chịu mở lời trước.
  • Việc cân bằng học và chơi luôn nan giải với học sinh chuẩn bị thi.
3
Người trưởng thành
  • Họ đang đứng trước một quyết định nan giải trong công việc.
  • Giữa lợi nhuận và đạo đức, nhiều doanh nghiệp gặp bài toán nan giải hơn cả con số.
  • Chuyện giữ người tài mà vẫn công bằng với cả đội là nan giải trong quản trị.
  • Trong đời sống gia đình, im lặng đôi khi khiến mâu thuẫn càng thêm nan giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khó giải quyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nan giải mức độ mạnh; trang trọng/viết; sắc thái nghiêm trọng, khách quan Ví dụ: Họ đang đứng trước một quyết định nan giải trong công việc.
khó khăn mức độ trung bình; trung tính; phổ thông Ví dụ: Vấn đề này khá khó khăn.
gai góc mức độ mạnh; khẩu ngữ-văn báo; gợi tính phức tạp khó xử Ví dụ: Một vụ việc rất gai góc.
rắc rối mức độ trung bình; khẩu ngữ; thiên về phiền toái nhưng khó giải Ví dụ: Tình huống này thật rắc rối.
dễ dàng mức độ nhẹ; trung tính; phổ thông Ví dụ: Giải pháp này khá dễ dàng.
đơn giản mức độ nhẹ; trung tính; nhấn mạnh ít phức tạp Ví dụ: Bài toán này khá đơn giản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các vấn đề phức tạp cần được giải quyết trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự căng thẳng hoặc thách thức trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật để mô tả các vấn đề khó khăn trong nghiên cứu hoặc phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó khăn, thách thức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống đơn giản hoặc không cần nhấn mạnh sự phức tạp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "khó khăn" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khó khăn", nhưng "nan giải" thường chỉ mức độ khó hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự việc hoặc vấn đề.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề nan giải", "bài toán nan giải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".