Hóc búa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết.
Ví dụ:
Vụ việc này hóc búa, cần thêm dữ liệu trước khi quyết định.
Nghĩa: Có nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán này hóc búa, tớ nghĩ mãi chưa ra.
- Câu đố nghe thì đơn giản mà hóa ra rất hóc búa.
- Trò chơi lắp ghép này hóc búa nên cả nhóm phải bàn nhau thật kỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề văn yêu cầu liên hệ thực tế nên khá hóc búa với nhiều bạn.
- Câu hỏi phản biện của cô nghe hóc búa nhưng giúp mình hiểu bài sâu hơn.
- Bài toán tổ hợp trông gọn mà thật sự hóc búa, phải đổi cách nghĩ mới giải được.
3
Người trưởng thành
- Vụ việc này hóc búa, cần thêm dữ liệu trước khi quyết định.
- Đàm phán tưởng thuận lợi, ai ngờ nảy sinh những điểm hóc búa khiến cả hai bên phải dừng lại.
- Câu hỏi về cân bằng giữa lợi nhuận và đạo đức luôn hóc búa, vì nó chạm đến giá trị của mỗi người.
- Cuộc đời đôi lúc đưa ra lựa chọn hóc búa, không có đáp án đúng tuyệt đối, chỉ có điều mình dám chịu trách nhiệm hay không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hóc búa | mạnh; sắc thái hơi khẩu ngữ, nhấn độ khó, tính rối rắm Ví dụ: Vụ việc này hóc búa, cần thêm dữ liệu trước khi quyết định. |
| nan giải | mạnh; trang trọng/trung tính, nhấn tính khó giải quyết Ví dụ: Bài toán này nan giải suốt nhiều năm. |
| gai góc | mạnh; trung tính-khẩu ngữ, nhấn tính rối rắm và khó nhằn Ví dụ: Vấn đề nhân sự khá gai góc. |
| khó nhằn | khẩu ngữ; mạnh vừa, nhấn khó xử lý Ví dụ: Đề thi năm nay thật khó nhằn. |
| rắc rối | trung tính; mức độ khó vừa đến khá, nhấn sự phức tạp Ví dụ: Thủ tục khá rắc rối. |
| dễ dàng | trung tính; mức độ nhẹ, đối lập trực tiếp về độ khó Ví dụ: Bài toán này khá dễ dàng. |
| đơn giản | trung tính; nhấn ít yếu tố, dễ giải Ví dụ: Thủ tục nay đã đơn giản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các tình huống hoặc câu hỏi khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận về các vấn đề phức tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng hoặc thách thức trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các vấn đề kỹ thuật hoặc lý thuyết khó giải quyết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, thách thức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh mức độ phức tạp của vấn đề.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống đơn giản hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự phức tạp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "khó khăn" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó nhằn" nhưng "hóc búa" thường mang ý nghĩa phức tạp hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài toán hóc búa", "vấn đề hóc búa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ; ít khi đi kèm với phó từ chỉ mức độ.
