Khó
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được; trái với dễ.
Ví dụ:
Câu hỏi phỏng vấn rất khó, tôi cần bình tĩnh.
2.
tính từ
(Tính người) đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng; trái với dễ.
Ví dụ:
Sếp khó tính, báo cáo phải rõ ràng.
3.
tính từ
Ở trong tình trạng phải chịu đựng thiếu thốn, nghèo nàn.
Ví dụ:
Anh ấy sinh ra trong cảnh khó, nên trân trọng từng đồng.
Nghĩa 1: Đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được; trái với dễ.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán này khó, con phải suy nghĩ thêm.
- Tập bơi lúc đầu rất khó nhưng con cứ kiên trì.
- Leo lên ngọn đồi này khó vì đường trơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình bằng tiếng Anh khá khó, tụi mình phải luyện nhiều lần.
- Giữ kỷ luật đội bóng lúc cuối trận là điều khó nhất.
- Giải bài hình này khó vì phải tưởng tượng không gian.
3
Người trưởng thành
- Câu hỏi phỏng vấn rất khó, tôi cần bình tĩnh.
- Giữ sự tỉnh táo trước lời khen chê là việc khó của người trưởng thành.
- Khởi nghiệp thì hào hứng, nhưng xoay vốn đều đặn mới thật khó.
- Tha thứ không khó ở lời nói, khó ở chỗ buông bỏ trong lòng.
Nghĩa 2: (Tính người) đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng; trái với dễ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hơi khó, nên chúng mình phải làm bài thật cẩn thận.
- Mẹ khó tính nên con gấp chăn cho thật phẳng.
- Ông ngoại khó, thấy nhà bừa là nhắc ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị lớp trưởng khá khó, nhưng nhờ vậy cả lớp gọn gàng hơn.
- Thầy dạy Văn khó tính, sửa từng dấu chấm dấu phẩy.
- Bạn Lan khó ở chuyện trễ hẹn, ai đến muộn là bị nhắc liền.
3
Người trưởng thành
- Sếp khó tính, báo cáo phải rõ ràng.
- Khó không phải để gây áp lực, mà để giữ tiêu chuẩn cho công việc.
- Có tuổi rồi, anh trở nên khó hơn với những thỏa hiệp dễ dãi.
- Người ta khó ở điều mình coi quan trọng, chứ không phải ở điều thiên hạ bàn tán.
Nghĩa 3: Ở trong tình trạng phải chịu đựng thiếu thốn, nghèo nàn.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn ấy còn khó, cả lớp góp vở tặng bạn.
- Ngày mưa, nhà khó nên mẹ vẫn đi bán sớm.
- Hồi nhỏ, bà kể nhà rất khó, đồ chơi là hòn sỏi ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà khó, cậu ấy đi làm thêm sau giờ học.
- Có những vùng còn khó, học sinh phải băng rừng đến trường.
- Hồi đó khó, mẹ may lại áo cũ cho cả nhà mặc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sinh ra trong cảnh khó, nên trân trọng từng đồng.
- Những năm khó, người ta neo mình bằng sự chắt chiu.
- Có lúc khó đến mức phải bán cả tủ sách, nhưng niềm tin vẫn ở lại.
- Thoát khỏi cảnh khó không chỉ nhờ tiền, mà còn nhờ cơ hội và tri thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đòi hỏi phải có nhiều điều kiện hoặc phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có được, mới làm được; trái với dễ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khó | Chỉ mức độ phức tạp, đòi hỏi nỗ lực cao, mang tính khách quan. Ví dụ: Câu hỏi phỏng vấn rất khó, tôi cần bình tĩnh. |
| khó khăn | Trung tính, chỉ sự đòi hỏi nhiều công sức, điều kiện. Ví dụ: Công việc này rất khó khăn. |
| phức tạp | Trung tính, chỉ sự rắc rối, nhiều chi tiết, không dễ hiểu hoặc giải quyết. Ví dụ: Vấn đề này khá phức tạp. |
| dễ | Trung tính, chỉ sự đơn giản, không đòi hỏi nhiều công sức. Ví dụ: Bài tập này rất dễ. |
| đơn giản | Trung tính, chỉ sự không rắc rối, dễ hiểu, dễ làm. Ví dụ: Cách giải quyết này khá đơn giản. |
Nghĩa 2: (Tính người) đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng; trái với dễ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khó | Chỉ tính cách con người kén chọn, khó chiều, không dễ làm hài lòng. Ví dụ: Sếp khó tính, báo cáo phải rõ ràng. |
| khó tính | Trung tính, chỉ người có yêu cầu cao, không dễ chấp nhận. Ví dụ: Ông chủ rất khó tính trong công việc. |
| kén chọn | Trung tính, chỉ người có tiêu chuẩn cao, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định. Ví dụ: Cô ấy rất kén chọn trong việc ăn uống. |
| dễ tính | Trung tính, chỉ người dễ chấp nhận, không quá khắt khe. Ví dụ: Anh ấy là người dễ tính, ai cũng quý. |
| dễ dãi | Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ người không quá nghiêm khắc, dễ bỏ qua. Ví dụ: Đừng quá dễ dãi với bản thân. |
Nghĩa 3: Ở trong tình trạng phải chịu đựng thiếu thốn, nghèo nàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giàu sung túc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khó | Chỉ tình trạng kinh tế, cuộc sống thiếu thốn, không đủ đầy. Ví dụ: Anh ấy sinh ra trong cảnh khó, nên trân trọng từng đồng. |
| nghèo | Trung tính, chỉ tình trạng thiếu tiền bạc, của cải. Ví dụ: Gia đình anh ấy rất nghèo. |
| túng thiếu | Trung tính, nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn trầm trọng, không đủ chi tiêu. Ví dụ: Họ đang sống trong cảnh túng thiếu. |
| giàu | Trung tính, chỉ tình trạng có nhiều tiền bạc, của cải. Ví dụ: Anh ta là một người giàu có. |
| sung túc | Trung tính, chỉ tình trạng đầy đủ, dư dả về vật chất. Ví dụ: Cuộc sống của họ rất sung túc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc tính cách con người, ví dụ như "bài toán này khó" hoặc "ông ấy khó tính".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả mức độ phức tạp hoặc thách thức của một vấn đề, ví dụ "khó khăn kinh tế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh cảm xúc, ví dụ "cuộc sống khó khăn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, nhưng có thể dùng để mô tả các vấn đề kỹ thuật phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thách thức, đòi hỏi nỗ lực hoặc sự không hài lòng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
- Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp hoặc thách thức của một vấn đề.
- Tránh dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "khó khăn" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khó khăn" khi diễn tả tình huống, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Khó" có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về tính cách, cần cẩn trọng khi dùng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" để điều chỉnh sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi", "quá" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: bài toán khó) hoặc đứng trước động từ khi làm vị ngữ (ví dụ: khó giải quyết).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài toán khó), động từ (khó hiểu), và phó từ chỉ mức độ (rất khó).
