Gay go
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khó khăn lớn rất khó khắc phục, trong khi vấn đề lại đang đòi hỏi được giải quyết.
Ví dụ:
Doanh nghiệp đang ở thời điểm gay go, tiền mặt cạn mà đơn hàng dồn dập.
Nghĩa: Có khó khăn lớn rất khó khắc phục, trong khi vấn đề lại đang đòi hỏi được giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường đang gặp lúc gay go khi mưa to làm hỏng mái lớp học.
- Đội bạn rơi vào tình thế gay go vì còn rất ít thời gian để ghi bàn.
- Bạn Nam gặp bài toán gay go nên nhờ cô giáo hướng dẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển rơi vào vòng đấu gay go, buộc phải thắng mới đi tiếp.
- Gia đình bước qua giai đoạn gay go khi bệnh của bà nội cần chữa gấp.
- Nhóm dự án đến đoạn gay go, phải chốt phương án trong hôm nay.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đang ở thời điểm gay go, tiền mặt cạn mà đơn hàng dồn dập.
- Cuộc thương lượng trở nên gay go khi hai bên đều giữ nguyên điều kiện cuối cùng.
- Ca trực đêm thật gay go: thiếu người, thiết bị trục trặc mà bệnh nhân vào liên tục.
- Anh em đã qua nhiều chặng, nhưng khúc này mới thật sự gay go, đòi hỏi bình tĩnh và kỷ luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khó khăn lớn rất khó khắc phục, trong khi vấn đề lại đang đòi hỏi được giải quyết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gay go | Diễn tả tình huống, vấn đề có tính chất nghiêm trọng, phức tạp, khó khăn lớn và đòi hỏi phải được giải quyết cấp bách. Ví dụ: Doanh nghiệp đang ở thời điểm gay go, tiền mặt cạn mà đơn hàng dồn dập. |
| nan giải | Trang trọng, văn viết, nhấn mạnh sự khó khăn đến mức bế tắc, cần nhiều nỗ lực để tháo gỡ. Ví dụ: Vấn đề ô nhiễm môi trường đô thị đang trở nên nan giải. |
| dễ dàng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không gặp trở ngại, không tốn nhiều công sức. Ví dụ: Công việc này khá dễ dàng đối với anh ấy. |
| đơn giản | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không phức tạp, dễ hiểu, dễ thực hiện. Ví dụ: Giải pháp cho vấn đề này thật đơn giản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo để nhấn mạnh tình trạng khó khăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác căng thẳng, áp lực.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh mức độ khó khăn.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một tình huống.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nếu cần sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khó khăn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn" nhưng "gay go" nhấn mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để giữ đúng sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tình trạng hoặc mức độ của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình gay go".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình hình, vấn đề) và phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.
