Nghiệt ngã

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khắt khe đến mức khó chịu đựng nối; cay nghiệt.
Ví dụ: Thực tế nghiệt ngã buộc anh phải thay đổi kế hoạch.
Nghĩa: Khắt khe đến mức khó chịu đựng nối; cay nghiệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận mưa nghiệt ngã làm sân trường ngập nước.
  • Cô bé thua trận vì luật chơi nghiệt ngã.
  • Gió rét nghiệt ngã làm cây non co rúm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bài kiểm tra dồn dập tạo nên một tuần lễ nghiệt ngã.
  • Trong giải đấu, vòng loại nghiệt ngã loại bớt nhiều đội mạnh.
  • Câu nói nghiệt ngã ấy khiến cậu bạn im lặng rất lâu.
3
Người trưởng thành
  • Thực tế nghiệt ngã buộc anh phải thay đổi kế hoạch.
  • Ánh mắt nghiệt ngã của đời sống phơi bày những điều ta muốn giấu.
  • Quy tắc thị trường nghiệt ngã, chỉ cảm xúc thì không đủ để tồn tại.
  • Có lúc lời nói nghiệt ngã lại là tấm gương giúp ta tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khắt khe đến mức khó chịu đựng nối; cay nghiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiệt ngã mạnh, sắc lạnh, hơi văn chương, sắc thái tiêu cực Ví dụ: Thực tế nghiệt ngã buộc anh phải thay đổi kế hoạch.
khắc nghiệt mạnh, trung tính, dùng rộng Ví dụ: Mùa đông khắc nghiệt khiến cây cối chết hàng loạt.
cay nghiệt mạnh, nhấn vào thái độ gay gắt, thường về lời nói/đối xử Ví dụ: Những lời cay nghiệt làm cô bật khóc.
hà khắc mạnh, trang trọng hơn, nói về cách đối xử/quy định Ví dụ: Nội quy hà khắc khiến học sinh luôn căng thẳng.
khoan dung trung bình, tích cực, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Cô hiệu trưởng khoan dung với học sinh mắc lỗi.
nhân hậu nhẹ đến trung bình, văn chương/đạo đức Ví dụ: Bà cụ nhân hậu, luôn giúp người khốn khó.
dễ dãi nhẹ, khẩu ngữ, đôi khi hàm chê Ví dụ: Ông chủ quá dễ dãi trong việc chấm công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc con người có thái độ khắt khe, khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, kinh tế hoặc phê bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác căng thẳng, kịch tính trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thích hợp trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khắt khe, khó chịu của một tình huống hoặc con người.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khắc nghiệt" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khắc nghiệt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn nói để không gây cảm giác nặng nề cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiệt ngã", "quá nghiệt ngã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".