Ác nghiệt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Độc ác và cay nghiệt.
Ví dụ: Chính sách cai trị ác nghiệt đã đẩy người dân vào cảnh lầm than.
Nghĩa: Độc ác và cay nghiệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mụ phù thủy rất ác nghiệt, luôn tìm cách hãm hại công chúa.
  • Kẻ cướp có trái tim ác nghiệt, không thương xót ai cả.
  • Bà chủ nhà ác nghiệt bắt cô bé Lọ Lem làm việc vất vả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lời nói ác nghiệt của bạn bè đôi khi còn đau hơn cả vết thương thể xác.
  • Lịch sử ghi lại nhiều giai đoạn ác nghiệt, khi con người phải đối mặt với sự tàn bạo.
  • Anh ta đã phải chịu đựng một số phận ác nghiệt, mất đi tất cả những người thân yêu.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách cai trị ác nghiệt đã đẩy người dân vào cảnh lầm than.
  • Đôi khi, sự im lặng còn ác nghiệt hơn cả những lời chỉ trích gay gắt.
  • Cuộc đời có thể ác nghiệt, nhưng chính trong nghịch cảnh, ta mới tìm thấy sức mạnh nội tại.
  • Sự thờ ơ trước nỗi đau của người khác là một biểu hiện của lòng ác nghiệt tiềm ẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độc ác và cay nghiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhân từ hiền lành
Từ Cách sử dụng
ác nghiệt Mạnh, tiêu cực, chỉ tính cách hoặc hành động tàn nhẫn, khắc nghiệt. Ví dụ: Chính sách cai trị ác nghiệt đã đẩy người dân vào cảnh lầm than.
tàn nhẫn Mạnh, tiêu cực, chỉ sự độc ác, không có lòng thương xót. Ví dụ: Hắn ta đã đối xử tàn nhẫn với những người yếu thế.
tàn bạo Rất mạnh, tiêu cực, chỉ sự độc ác, dã man đến mức cực độ. Ví dụ: Chế độ cai trị tàn bạo đã gây ra nhiều đau khổ.
nhân từ Tích cực, trang trọng, chỉ lòng thương người, sự hiền lành, độ lượng. Ví dụ: Bà ấy nổi tiếng là người nhân từ, luôn giúp đỡ mọi người.
hiền lành Tích cực, trung tính, chỉ tính cách dễ chịu, không gây hại, không độc ác hay gay gắt. Ví dụ: Cô bé có tính cách hiền lành, ai cũng yêu mến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói của ai đó có tính chất tàn nhẫn, không khoan dung.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ấn tượng mạnh về tính cách nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt của một hành động hay lời nói.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc lời nói.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khắc nghiệt" hoặc "tàn nhẫn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa mạnh mẽ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ác nghiệt", "quá ác nghiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".