Hiền lành
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra rất hiền trong quan hệ đối xử với người khác, không hề có những hành động trực tiếp gây hại cho bất kì ai.
Ví dụ:
Chị chủ trọ hiền lành, nói chuyện nhẹ nhàng và sẵn lòng giúp đỡ.
Nghĩa: Tỏ ra rất hiền trong quan hệ đối xử với người khác, không hề có những hành động trực tiếp gây hại cho bất kì ai.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em rất hiền lành, ai vuốt cũng kêu gừ gừ.
- Cô giáo hiền lành, luôn mỉm cười và dắt chúng em qua đường.
- Bác bảo vệ hiền lành, mở cổng và chào từng bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng hiền lành nên ai cũng tin cậy và dễ chuyện trò.
- Chú lái đò hiền lành, nói năng nhỏ nhẹ khiến khách thấy an tâm.
- Ở xóm em, người thợ sửa xe hiền lành, làm xong còn dặn dò cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Chị chủ trọ hiền lành, nói chuyện nhẹ nhàng và sẵn lòng giúp đỡ.
- Anh ấy hiền lành đến mức giữa cuộc cãi vã vẫn chọn lùi một bước.
- Cụ ông hiền lành, ngồi tưới giàn mướp, chào mọi người bằng ánh mắt ấm.
- Người hiền lành không cần phô trương; cách họ lắng nghe đã đủ làm dịu căn phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra rất hiền trong quan hệ đối xử với người khác, không hề có những hành động trực tiếp gây hại cho bất kì ai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiền lành | mức độ nhẹ–trung tính; tích cực; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Chị chủ trọ hiền lành, nói chuyện nhẹ nhàng và sẵn lòng giúp đỡ. |
| hiền hậu | trung tính, hơi trang trọng; mức độ nhẹ êm Ví dụ: Cô ấy hiền hậu, luôn đối xử nhã nhặn với mọi người. |
| hiền từ | trang trọng, sắc thái ấm áp; thường nói về người lớn tuổi Ví dụ: Bà ngoại hiền từ, nói năng nhỏ nhẹ. |
| lành tính | trung tính–khẩu ngữ; chỉ người không gây hại, dễ chung sống Ví dụ: Anh ấy lành tính, chẳng bao giờ chấp nhặt. |
| hiền hoà | trung tính, hơi văn chương; thái độ dịu dàng, ôn tồn Ví dụ: Chị ấy hiền hòa, ít khi to tiếng với ai. |
| hung dữ | mạnh, tiêu cực; có xu hướng gây hại, dễ bạo lực Ví dụ: Con chó hung dữ khiến ai cũng sợ. |
| ác độc | mạnh, trang trọng–phê phán; cố ý gây hại người khác Ví dụ: Hắn ta ác độc, thường bắt nạt kẻ yếu. |
| cục cằn | khẩu ngữ, tiêu cực; thô lỗ, dễ gây tổn thương Ví dụ: Ông ấy cục cằn, hay quát tháo người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, thân thiện và không gây hại.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có tính cách dễ chịu, không gây xung đột.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiền hậu" nhưng "hiền lành" nhấn mạnh hơn vào sự không gây hại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiền lành", "cực kỳ hiền lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "cực kỳ" để tăng cường ý nghĩa.
