Nhân hậu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lòng thương người và ăn ở có tính nghĩa.
Ví dụ:
Anh ấy được mọi người quý mến vì tính cách nhân hậu và luôn giúp đỡ người khác.
Nghĩa: Có lòng thương người và ăn ở có tính nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Bà em rất nhân hậu, bà hay giúp đỡ các bạn nhỏ.
- Cô giáo luôn nhân hậu với tất cả học sinh.
- Bạn Lan có trái tim nhân hậu, bạn ấy chia sẻ đồ chơi với em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu, luôn sẵn sàng sẻ chia.
- Một người lãnh đạo nhân hậu sẽ biết lắng nghe và thấu hiểu những tâm tư của cấp dưới.
- Sức mạnh của sự nhân hậu không chỉ nằm ở hành động mà còn ở cách ta đối xử với nhau mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được mọi người quý mến vì tính cách nhân hậu và luôn giúp đỡ người khác.
- Trong cuộc sống bộn bề, giữ được tấm lòng nhân hậu là một điều đáng quý, giúp ta nhìn đời bằng con mắt bao dung hơn.
- Sự nhân hậu không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh nội tại giúp con người vượt qua những thử thách và lan tỏa yêu thương.
- Một xã hội thực sự văn minh là nơi mà lòng nhân hậu được nuôi dưỡng và phát triển, trở thành nền tảng cho mọi mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lòng thương người và ăn ở có tính nghĩa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân hậu | Trung tính, mang sắc thái tích cực, chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người. Ví dụ: Anh ấy được mọi người quý mến vì tính cách nhân hậu và luôn giúp đỡ người khác. |
| tử tế | Trung tính, chỉ sự tốt bụng, lịch sự trong cách đối xử. Ví dụ: Anh ấy luôn tử tế với mọi người xung quanh. |
| nhân ái | Trang trọng, chỉ lòng yêu thương con người rộng lớn. Ví dụ: Tấm lòng nhân ái của bà đã giúp đỡ nhiều hoàn cảnh khó khăn. |
| đôn hậu | Trung tính, chỉ tính cách hiền lành, chân thật và tốt bụng. Ví dụ: Cô ấy có vẻ ngoài đôn hậu và dễ gần. |
| thiện lương | Trang trọng, chỉ bản tính tốt đẹp, lương thiện từ bên trong. Ví dụ: Một con người thiện lương sẽ không bao giờ làm điều ác. |
| nhân từ | Trang trọng, chỉ lòng thương xót, khoan dung, thường dùng cho người có địa vị hoặc quyền lực. Ví dụ: Vị vua nhân từ luôn lắng nghe ý kiến của dân chúng. |
| ác độc | Tiêu cực, chỉ sự độc ác, hiểm độc trong tính cách và hành động. Ví dụ: Hắn ta là một kẻ ác độc, không từ thủ đoạn nào. |
| tàn nhẫn | Tiêu cực, chỉ sự độc ác, không có lòng thương xót, thường thể hiện qua hành động. Ví dụ: Hành động tàn nhẫn của anh ta khiến mọi người phẫn nộ. |
| độc ác | Tiêu cực, chỉ bản tính xấu xa, muốn làm hại người khác. Ví dụ: Mụ phù thủy độc ác đã hãm hại công chúa. |
| nhẫn tâm | Tiêu cực, chỉ sự chai sạn, không còn lòng trắc ẩn, thường dùng khi làm điều gì đó gây đau khổ cho người khác. Ví dụ: Sao anh có thể nhẫn tâm bỏ rơi con mình? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất tốt đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có phẩm chất tốt.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng tốt và sự tử tế của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc phân tích kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tốt bụng", nhưng "nhân hậu" thường mang sắc thái sâu sắc hơn.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả hành động cụ thể, mà là phẩm chất chung.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhân hậu", "hết sức nhân hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người như "người".
