Nhân ái
Nghĩa & Ví dụ
(dùng hạn chế trong một vài tố hợp). Yêu thương con người.
Ví dụ:
Chị ấy sống nhân ái, gặp ai khổ cũng tìm cách giúp.
Nghĩa: (dùng hạn chế trong một vài tố hợp). Yêu thương con người.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo có tấm lòng nhân ái, luôn giúp bạn khó khăn.
- Ông lão nhân ái cho mèo hoang ăn mỗi chiều.
- Bạn ấy nói lời nhân ái, không chê ai cả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu chuyện ca ngợi đức nhân ái, khuyên người biết sẻ chia.
- Nhìn bạn bị ngã, em chìa tay đỡ, một cử chỉ rất nhân ái.
- Câu lạc bộ từ thiện lan tỏa tinh thần nhân ái trong trường.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy sống nhân ái, gặp ai khổ cũng tìm cách giúp.
- Nhân ái không ồn ào; nó nằm trong những việc nhỏ ta làm mỗi ngày.
- Một tập thể biết đặt nhân ái lên trước lợi ích sẽ mạnh bền hơn những khẩu hiệu.
- Khi trái tim còn nhân ái, ta vẫn thấy con đường phía trước ấm sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về đạo đức, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để miêu tả lòng tốt, tình yêu thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, lòng tốt và sự yêu thương.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng tốt và tình yêu thương giữa con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn.
- Thường xuất hiện trong các cụm từ cố định, không linh hoạt trong việc thay thế từ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "từ thiện", "nhân hậu" nhưng có sắc thái khác nhau.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhân ái", "hết sức nhân ái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người như "con người".
