Bao dung

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có độ lượng, rộng lượng với mọi người.
Ví dụ: Sự bao dung là một phẩm chất quý giá giúp con người vượt qua những mâu thuẫn nhỏ nhặt.
Nghĩa: Có độ lượng, rộng lượng với mọi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ luôn bao dung khi em mắc lỗi nhỏ.
  • Bạn Lan rất bao dung, không giận khi bạn Nam lỡ làm rơi đồ.
  • Thầy giáo dạy chúng em phải biết bao dung với bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tinh thần bao dung giúp chúng ta xây dựng một cộng đồng đoàn kết và thấu hiểu.
  • Dù có những bất đồng, sự bao dung vẫn là chìa khóa để duy trì tình bạn bền vững.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng những xã hội bao dung thường phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn.
3
Người trưởng thành
  • Sự bao dung là một phẩm chất quý giá giúp con người vượt qua những mâu thuẫn nhỏ nhặt.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần học cách bao dung với cả những lỗi lầm của chính mình để tìm thấy sự bình yên.
  • Một trái tim bao dung không chỉ tha thứ cho người khác mà còn mở rộng lòng mình đón nhận những điều khác biệt.
  • Sức mạnh thực sự không nằm ở việc trừng phạt mà ở khả năng bao dung, hàn gắn và tạo cơ hội thứ hai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có độ lượng, rộng lượng với mọi người.
Từ trái nghĩa:
hẹp hòi nhỏ nhen
Từ Cách sử dụng
bao dung Thể hiện sự độ lượng, khoan dung, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính đạo đức. Ví dụ: Sự bao dung là một phẩm chất quý giá giúp con người vượt qua những mâu thuẫn nhỏ nhặt.
độ lượng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự rộng rãi trong lòng. Ví dụ: Anh ấy luôn độ lượng tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
rộng lượng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự không tính toán, không chấp nhặt. Ví dụ: Cô ấy rất rộng lượng khi chia sẻ kiến thức của mình.
khoan dung Trang trọng, mang tính đạo đức, nhấn mạnh sự tha thứ, chấp nhận sự khác biệt. Ví dụ: Chúng ta cần học cách khoan dung với những quan điểm trái chiều.
hẹp hòi Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự thiếu rộng lượng, không chấp nhận người khác. Ví dụ: Tính cách hẹp hòi khiến anh ta khó hòa nhập.
nhỏ nhen Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự ích kỷ, tính toán chi li, không có lòng bao dung. Ví dụ: Đừng nhỏ nhen tính toán từng chút một trong các mối quan hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích thái độ rộng lượng, tha thứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, giáo dục hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc thông điệp nhân văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khuyến khích lòng nhân ái và sự tha thứ.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lượng và lòng nhân ái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm khắc hoặc phê phán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ tích cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khoan dung", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bao dung", "bao dung vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), danh từ (người, tấm lòng) và động từ (thể hiện, tỏ ra).