Độ lượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Đức tính rộng lượng, dễ thông cảm với người có sai lầm và dễ tha thứ.
Ví dụ:
Độ lượng là phẩm chất khó nhưng đáng quý.
2.
tính từ
Có độ lượng.
Ví dụ:
Sếp tôi độ lượng, xử việc có tình có lý.
Nghĩa 1: (id.). Đức tính rộng lượng, dễ thông cảm với người có sai lầm và dễ tha thứ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen bạn Lan vì có lòng độ lượng, hay tha lỗi cho bạn.
- Ông ngoại dạy em quý trọng đức độ lượng ở mỗi người.
- Nhờ có độ lượng, mẹ mỉm cười bỏ qua lỗi nhỏ của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự độ lượng giúp lớp hòa hợp sau những lần hiểu lầm.
- Bạn ấy xin lỗi thật lòng, và độ lượng của cả nhóm đã kéo bạn quay lại.
- Người có độ lượng không bới móc quá khứ, mà mở đường cho người khác sửa sai.
3
Người trưởng thành
- Độ lượng là phẩm chất khó nhưng đáng quý.
- Có độ lượng, ta nhìn thấy con người phía sau sai lầm, chứ không chỉ cái lỗi.
- Trong gia đình, độ lượng nối lại những sợi dây đã sờn vì nóng nảy.
- Khi đủ độ lượng, lời nói nhẹ đi, còn sự tin cậy thì dày thêm.
Nghĩa 2: Có độ lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô rất độ lượng, luôn cho học sinh cơ hội sửa bài.
- Bà nội độ lượng nên không trách em làm vỡ chén.
- Bạn Minh độ lượng, nhường phần quà cho bạn mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy độ lượng, không để chuyện nhỏ làm rạn nứt tình bạn.
- Chị lớp trưởng độ lượng, lắng nghe kỹ rồi mới góp ý.
- Một người thầy độ lượng sẽ kiên nhẫn dẫn dắt hơn là quở mắng.
3
Người trưởng thành
- Sếp tôi độ lượng, xử việc có tình có lý.
- Người độ lượng hiểu rằng ai rồi cũng có lúc lầm lỡ.
- Trong tranh cãi, thái độ độ lượng dập tắt được nhiều đốm lửa.
- Ai từng nếm cay đắng mới thấm thế nào là một trái tim độ lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Đức tính rộng lượng, dễ thông cảm với người có sai lầm và dễ tha thứ.
Nghĩa 2: Có độ lượng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| độ lượng | Diễn tả trạng thái, tính chất của một người hay hành động, mang ý nghĩa tích cực, khen ngợi. Thường dùng trong văn viết, trang trọng. Ví dụ: Sếp tôi độ lượng, xử việc có tình có lý. |
| rộng lượng | Trung tính, trang trọng, chỉ sự hào phóng, bao dung. Ví dụ: Cô ấy là một người rất rộng lượng. |
| khoan dung | Trang trọng, chỉ sự tha thứ, không chấp nhặt. Ví dụ: Anh ấy có thái độ rất khoan dung. |
| bao dung | Trang trọng, chỉ sự che chở, tha thứ. Ví dụ: Cô ấy có một tấm lòng bao dung. |
| hẹp hòi | Tiêu cực, chỉ sự ích kỷ, không rộng rãi. Ví dụ: Anh ta là một người hẹp hòi. |
| chấp nhặt | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự soi mói, không bỏ qua lỗi nhỏ. Ví dụ: Đừng có tính chấp nhặt như vậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhắc nhở về tính cách của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, tâm lý học hoặc các bài báo ca ngợi nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo dựng hình ảnh nhân vật lý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có tính cách này.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc khuyến khích người khác có thái độ bao dung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc khi cần sự nghiêm khắc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "rất độ lượng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rộng lượng", nhưng "độ lượng" thường nhấn mạnh hơn về sự tha thứ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi chỉ trích.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Độ lượng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Độ lượng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "độ lượng" thường đứng sau các từ chỉ định như "sự" hoặc "tính". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "độ lượng" thường kết hợp với các từ chỉ định như "sự", "tính". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc hành động.
