Chấp nhặt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhặt lấy ở nhiều nơi rồi chắp lại (thường nói về việc viết văn).
Ví dụ:
Bài báo này chấp nhặt thông tin từ nhiều nguồn rồi ghép thành một bản tổng hợp.
2.
động từ
Để bụng trách móc về những sai sót nhỏ nhặt.
Ví dụ:
Tôi không chấp nhặt, chuyện ấy bỏ qua được.
Nghĩa 1: Nhặt lấy ở nhiều nơi rồi chắp lại (thường nói về việc viết văn).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chấp nhặt ý của nhiều bài báo để viết đoạn văn ngắn.
- Cô bé chấp nhặt câu chuyện từ các mẩu tin và kể lại cho cả lớp nghe.
- Em chấp nhặt vài câu hay trong sách rồi ghép thành bài văn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chấp nhặt ý từ blog, báo và truyện, nên bài viết nghe chỗ nào cũng quen quen.
- Bài thuyết trình chấp nhặt tư liệu trên mạng, thiếu giọng riêng nên khó thuyết phục.
- Cậu ta chấp nhặt câu chữ của người khác, ráp lại thành bài luận nhưng thiếu mạch cảm xúc.
3
Người trưởng thành
- Bài báo này chấp nhặt thông tin từ nhiều nguồn rồi ghép thành một bản tổng hợp.
- Viết kiểu chấp nhặt giúp lấp trang, nhưng không tạo được tư tưởng.
- Đọc một bài chấp nhặt, tôi thấy tiếng nói của tác giả mờ hẳn sau lớp trích dẫn.
- Chấp nhặt câu chữ có thể nhanh, nhưng sự thành thật của văn phong lại bị hao hụt.
Nghĩa 2: Để bụng trách móc về những sai sót nhỏ nhặt.
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng chấp nhặt lỗi nhỏ của bạn, hãy bỏ qua cho vui.
- Cô dặn chúng mình không chấp nhặt khi bạn lỡ nói sai.
- Em không chấp nhặt chuyện bạn làm đổ màu nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hay chấp nhặt từng câu nói, nên chuyện nhỏ thành to.
- Đừng chấp nhặt lỗi chính tả của mình mãi, góp ý nhẹ nhàng là được.
- Có người chấp nhặt tin nhắn trả lời chậm, rồi hiểu lầm bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Tôi không chấp nhặt, chuyện ấy bỏ qua được.
- Chấp nhặt những vụn vặt chỉ làm lòng mình nặng hơn.
- Trong nhà, nếu ai cũng chấp nhặt, bữa cơm khó mà yên.
- Có lúc cần phân định đúng sai, nhưng đừng chấp nhặt đến mức bào mòn tình cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhặt lấy ở nhiều nơi rồi chắp lại (thường nói về việc viết văn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấp nhặt | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật. Ví dụ: Bài báo này chấp nhặt thông tin từ nhiều nguồn rồi ghép thành một bản tổng hợp. |
| sưu tầm | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu. Ví dụ: Anh ấy sưu tầm nhiều tài liệu quý giá cho luận văn. |
| sáng tạo | Trung tính, tích cực, dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, khoa học. Ví dụ: Tác phẩm này thể hiện sự sáng tạo độc đáo của tác giả. |
Nghĩa 2: Để bụng trách móc về những sai sót nhỏ nhặt.
Từ đồng nghĩa:
so đo chấp vặt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấp nhặt | Tiêu cực, thể hiện thái độ hẹp hòi, nhỏ mọn. Ví dụ: Tôi không chấp nhặt, chuyện ấy bỏ qua được. |
| so đo | Tiêu cực, khẩu ngữ, thể hiện sự tính toán, hẹp hòi. Ví dụ: Anh ta hay so đo từng chút một, rất khó chịu. |
| chấp vặt | Tiêu cực, khẩu ngữ, thể hiện sự nhỏ mọn, hay để ý chuyện vụn vặt. Ví dụ: Đừng chấp vặt những chuyện nhỏ nhặt như thế. |
| khoan dung | Tích cực, trang trọng, thể hiện sự độ lượng, tha thứ. Ví dụ: Chúng ta nên học cách khoan dung với lỗi lầm của người khác. |
| rộng lượng | Tích cực, trang trọng, thể hiện sự hào phóng, không chấp nhặt. Ví dụ: Người có tấm lòng rộng lượng sẽ dễ dàng bỏ qua những lỗi nhỏ. |
| đại lượng | Tích cực, trang trọng, thể hiện sự cao thượng, không chấp nhặt. Ví dụ: Một người lãnh đạo đại lượng sẽ không chấp nhặt những sai sót nhỏ của cấp dưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc để bụng những lỗi nhỏ của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc phong cách viết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, có phần trách móc hoặc chỉ trích.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc để ý quá mức đến những chi tiết nhỏ nhặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói về tính cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bới móc" nhưng "chấp nhặt" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chấp nhặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "chấp nhặt lỗi lầm".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
