Sáng tạo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tạo ra những giá trị mới về vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ: Xưởng mộc ấy sáng tạo dòng sản phẩm mang phong cách mộc mạc.
2.
động từ
Tìm ra cái mới, cách giải quyết mới, không bị gò bó, phụ thuộc vào cái đã có.
Ví dụ: Cô ấy sáng tạo lối giải quyết vượt ra khỏi quy trình quen thuộc.
Nghĩa 1: Tạo ra những giá trị mới về vật chất hoặc tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan sáng tạo một bức tranh bằng lá khô.
  • Cậu bé sáng tạo bài thơ tặng mẹ.
  • Nhóm em sáng tạo mô hình con thuyền từ hộp giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ mỹ thuật sáng tạo bộ poster cho ngày hội trường.
  • Bạn Minh sáng tạo giai điệu mới dựa trên tiếng mưa rơi ngoài hiên.
  • Từ những vật liệu bỏ đi, bọn mình sáng tạo đèn ngủ mang màu sắc riêng.
3
Người trưởng thành
  • Xưởng mộc ấy sáng tạo dòng sản phẩm mang phong cách mộc mạc.
  • Trong căn bếp nhỏ, chị ấy sáng tạo thực đơn khiến bữa cơm gia đình trở nên mới lạ.
  • Nhà làm phim sáng tạo ngôn ngữ hình ảnh để kể câu chuyện thấm hơn.
  • Giữa nhịp sống gấp gáp, ta vẫn có thể sáng tạo niềm vui bằng những điều giản dị.
Nghĩa 2: Tìm ra cái mới, cách giải quyết mới, không bị gò bó, phụ thuộc vào cái đã có.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu nghĩ khác đi để sáng tạo cách xếp đồ chơi gọn hơn.
  • Khi bài khó, em sáng tạo cách giải ngắn hơn mà vẫn đúng.
  • Bạn Mai sáng tạo đường đi mới để tránh vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thảo luận sáng tạo cách trình bày giúp bạn dễ hiểu bài.
  • Gặp bế tắc, tụi mình sáng tạo hướng tiếp cận khác thay vì lặp lại cũ.
  • Bạn tổ chức thời gian học bằng phương pháp riêng, khá sáng tạo và hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy sáng tạo lối giải quyết vượt ra khỏi quy trình quen thuộc.
  • Khi thị trường đổi thay, doanh nghiệp buộc phải sáng tạo chiến lược thích ứng.
  • Trong đàm phán, anh sáng tạo phương án dung hòa lợi ích mà vẫn giữ nguyên tắc.
  • Sự giới hạn đôi khi thúc ta sáng tạo đường đi tưởng như không tồn tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tạo ra những giá trị mới về vật chất hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng tạo Trung tính–tích cực; sắc thái khẳng định năng lực làm ra cái mới; dùng trong học thuật, báo chí, đời sống. Ví dụ: Xưởng mộc ấy sáng tạo dòng sản phẩm mang phong cách mộc mạc.
tạo dựng Trung tính; nhấn vào hành vi làm ra, kiến lập cái mới. Ví dụ: Anh ấy đã tạo dựng một mô hình kinh doanh hiệu quả.
sáng tác Trung tính–nghệ thuật; dùng chủ yếu trong văn học, âm nhạc, nghệ thuật. Ví dụ: Cô ấy sáng tác một bản nhạc mới.
bắt chước Trung tính–chê; làm theo cái có sẵn, thiếu mới mẻ. Ví dụ: Cậu ấy chỉ bắt chước mẫu cũ.
sao chép Trung tính; chép nguyên, không thêm đổi mới. Ví dụ: Bài làm chỉ sao chép tài liệu.
Nghĩa 2: Tìm ra cái mới, cách giải quyết mới, không bị gò bó, phụ thuộc vào cái đã có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng tạo Tích cực; nhấn mạnh tư duy đột phá, linh hoạt; dùng trong học thuật, quản trị, giáo dục. Ví dụ: Cô ấy sáng tạo lối giải quyết vượt ra khỏi quy trình quen thuộc.
đổi mới Trung tính; nhấn cải tiến theo hướng mới, phù hợp với bối cảnh. Ví dụ: Nhóm cần đổi mới phương pháp dạy học.
cách tân Trang trọng–văn chương; nhấn thay đổi theo hướng mới lạ. Ví dụ: Họ cách tân kỹ thuật biểu diễn.
phát minh Trang trọng–khoa học; tìm ra điều mới có tính độc đáo, thường kỹ thuật. Ví dụ: Nhà khoa học phát minh thiết bị tiết kiệm năng lượng.
rập khuôn Trung tính–chê; làm theo khuôn mẫu cứng nhắc. Ví dụ: Đừng rập khuôn quy trình cũ.
bảo thủ Trung tính–phê; giữ nguyên, không tiếp nhận cái mới. Ví dụ: Tổ chức quá bảo thủ trước ý tưởng mới.
cố chấp Sắc thái tiêu cực; bám chặt quan điểm cũ, không chịu thay đổi. Ví dụ: Anh ta cố chấp, không thử nghiệm giải pháp khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc khen ngợi khả năng tạo ra ý tưởng mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra cái mới, thường trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả quá trình sáng tác hoặc phát triển tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ việc phát triển công nghệ, sản phẩm mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khuyến khích và động viên.
  • Phong cách trang trọng trong văn viết, nhưng cũng có thể thân thiện trong khẩu ngữ.
  • Thường gắn liền với sự đổi mới và tiến bộ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tạo ra điều mới mẻ, độc đáo.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là làm theo cái có sẵn, không có yếu tố mới.
  • Thường đi kèm với các từ như "ý tưởng", "giải pháp", "phương pháp" để nhấn mạnh kết quả của sự sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát minh"; "sáng tạo" rộng hơn, bao gồm cả ý tưởng và cách làm mới.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ những việc không có yếu tố mới mẻ.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sáng tạo ra sản phẩm mới", "sáng tạo không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, ý tưởng), phó từ (không ngừng, liên tục), và trạng từ (một cách sáng tạo).