Tạo dựng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo nên, dựng nên.
Ví dụ: Anh ấy tạo dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng.
Nghĩa: Tạo nên, dựng nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cha mẹ cùng nhau tạo dựng một ngôi nhà ấm áp.
  • Cô giáo tạo dựng thói quen đọc sách cho lớp.
  • Bạn nhỏ chăm chỉ để tạo dựng vở sạch, chữ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ đang tạo dựng một môi trường học tập thân thiện.
  • Bạn ấy kiên trì tạo dựng hình ảnh đáng tin trong mắt thầy cô.
  • Nhóm chúng mình tạo dựng kế hoạch tập luyện để vào vòng chung kết.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tạo dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng.
  • Doanh nghiệp cần tạo dựng văn hóa tôn trọng và minh bạch.
  • Cô chọn tạo dựng mạng lưới quan hệ dựa trên sự tử tế, không chạy theo ồn ào.
  • Qua nhiều biến cố, họ tạo dựng lại niềm tin, chậm mà chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo nên, dựng nên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá bỏ huỷ hoại
Từ Cách sử dụng
tạo dựng trung tính, trang trọng nhẹ; dùng cho công trình/vật thể/lĩnh vực trừu tượng (sự nghiệp, hình ảnh, quan hệ) Ví dụ: Anh ấy tạo dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng.
xây dựng trung tính; phổ thông, bao quát cả hữu hình và trừu tượng Ví dụ: Họ tạo dựng/xây dựng niềm tin với khách hàng.
kiến tạo trang trọng, sách vở; nhấn mạnh thiết kế, định hình Ví dụ: Chúng ta tạo dựng/kiến tạo một môi trường học tập tích cực.
phá bỏ trung tính; nhấn mạnh dỡ đi, làm cho không còn Ví dụ: Đừng tạo dựng/phá bỏ những giá trị đã có.
huỷ hoại mạnh; sắc thái tiêu cực, tàn phá cả vật chất lẫn tinh thần Ví dụ: Đừng tạo dựng/hủy hoại hình ảnh của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xây dựng mối quan hệ, sự nghiệp hoặc cuộc sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, xã hội, hoặc các báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả quá trình sáng tạo hoặc phát triển một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành liên quan đến xây dựng, phát triển phần mềm hoặc quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động và sáng tạo trong việc xây dựng một cái gì đó.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình và nỗ lực trong việc xây dựng một thứ gì đó có giá trị lâu dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khi không có ý nghĩa xây dựng thực sự.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ công trình, mối quan hệ hoặc sự nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xây dựng"; "tạo dựng" thường nhấn mạnh hơn vào sự sáng tạo và khởi đầu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng lặp lại không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạo dựng một công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tạo dựng sự nghiệp"), trạng từ ("đã tạo dựng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích ("để tạo dựng").