Gây dựng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra cái cơ sở để từ đó phát triển lên.
Ví dụ: Anh ấy gây dựng cửa hàng từ một quầy nhỏ.
Nghĩa: Tạo ra cái cơ sở để từ đó phát triển lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cha mẹ cùng dân làng gây dựng mái trường đầu tiên cho bọn trẻ.
  • Cô giáo gây dựng thư viện nhỏ để chúng em mượn sách.
  • Đội bạn gây dựng vườn cây ở góc sân để chăm sóc mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ đã gây dựng nền tảng vững chắc nhờ sự kiên trì của các thành viên.
  • Bạn lớp trưởng gây dựng tinh thần đoàn kết qua những hoạt động chung.
  • Từ những buổi sinh hoạt đơn giản, chúng tớ gây dựng một nhóm học tập nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gây dựng cửa hàng từ một quầy nhỏ.
  • Họ gây dựng niềm tin bằng cách giữ lời hứa và làm đúng điều đã nói.
  • Doanh nghiệp gây dựng văn hóa nội bộ trước khi tính chuyện mở rộng.
  • Chị kiên nhẫn gây dựng mạng lưới khách hàng, từng cuộc gọi đều có ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra cái cơ sở để từ đó phát triển lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gây dựng Trung tính đến trang trọng, diễn tả hành động tạo lập nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Ví dụ: Anh ấy gây dựng cửa hàng từ một quầy nhỏ.
xây dựng Trung tính, trang trọng, dùng cho việc tạo lập cấu trúc, tổ chức hoặc nền tảng. Ví dụ: Họ đã xây dựng một sự nghiệp vững chắc từ hai bàn tay trắng.
phá huỷ Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động làm tan rã, không còn tồn tại. Ví dụ: Chiến tranh đã phá hủy nhiều thành phố cổ kính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xây dựng mối quan hệ, sự nghiệp hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, xã hội, hoặc các báo cáo phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nói về hành trình phát triển của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc phát triển tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, chủ động và kiên trì.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bài phát biểu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình tạo dựng từ đầu.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là duy trì hoặc phát triển từ một nền tảng có sẵn.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ cơ sở, tổ chức hoặc mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xây dựng"; "gây dựng" nhấn mạnh hơn vào việc tạo lập từ đầu.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi nói về việc duy trì.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng mà từ này hướng tới.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gây dựng sự nghiệp", "gây dựng mối quan hệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự nghiệp, mối quan hệ), trạng từ (đang, đã), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...