Tạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức có nguồn gốc quý tộc, cai trị một bản ở vùng dân tộc Thái trước Cách mạng tháng Tám.
Ví dụ:
Ông ngoại bảo ngày xưa bản có một vị tạo cai quản.
2.
động từ
Làm cho từ không có trở thành có và tồn tại.
Ví dụ:
Tôi tạo thói quen đọc mỗi tối.
Nghĩa 1: Chức có nguồn gốc quý tộc, cai trị một bản ở vùng dân tộc Thái trước Cách mạng tháng Tám.
1
Học sinh tiểu học
- Ông tạo của bản ngồi ở nhà sàn lớn, mọi người đến chào hỏi.
- Trong truyện, dân bản nghe lời vị tạo vì ông chăm lo cho họ.
- Lễ hội mở đầu khi tạo bước ra, cầm chiếc gậy nghi lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày xưa ở vùng Thái, tạo là người đứng đầu bản, lo việc xử lý tranh chấp.
- Đoàn phim mời một cụ cao niên đóng vai tạo để tái hiện cảnh sinh hoạt cổ.
- Trong bài học lịch sử địa phương, thầy kể về quyền hạn của một vị tạo trước Cách mạng tháng Tám.
3
Người trưởng thành
- Ông ngoại bảo ngày xưa bản có một vị tạo cai quản.
- Trong ký ức người già, hình bóng tạo hiện lên cùng tiếng chiêng và bếp lửa, vừa gần gũi vừa uy nghi.
- Nhà nghiên cứu phỏng vấn các gia đình từng phục dịch cho tạo để phục dựng đời sống bản mường cũ.
- Nhắc đến tạo là nhắc đến một tầng nấc quyền lực truyền thống, vừa bảo hộ vừa ràng buộc cộng đồng.
Nghĩa 2: Làm cho từ không có trở thành có và tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo tạo một trò chơi mới để cả lớp cùng tham gia.
- Em dùng giấy màu tạo một bông hoa xinh xắn.
- Bố mẹ tạo góc học tập yên tĩnh cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn cùng tạo bản đồ tư duy để ôn tập nhanh hơn.
- Bạn ấy biết tạo không khí thoải mái nên cả lớp làm việc rất hứng thú.
- Người thợ mộc khéo tay tạo dáng chiếc ghế nhìn rất hiện đại.
3
Người trưởng thành
- Tôi tạo thói quen đọc mỗi tối.
- Chúng ta tạo giá trị khi giải quyết một vấn đề ai cũng ngại chạm vào.
- Cô ấy tạo một không gian sống tối giản để đầu óc nhẹ nhàng hơn.
- Khủng hoảng đôi khi tạo cơ hội nhìn lại mình và chỉnh hướng cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chức có nguồn gốc quý tộc, cai trị một bản ở vùng dân tộc Thái trước Cách mạng tháng Tám.
Nghĩa 2: Làm cho từ không có trở thành có và tồn tại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạo | Trung tính, chỉ hành động làm phát sinh, hình thành một cái gì đó. Ví dụ: Tôi tạo thói quen đọc mỗi tối. |
| sáng tạo | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự độc đáo, mới mẻ về ý tưởng hoặc hình thức. Ví dụ: Nghệ sĩ đã sáng tạo một tác phẩm điêu khắc độc đáo. |
| phá huỷ | Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động làm cho cái gì đó không còn nguyên vẹn hoặc không còn tồn tại. Ví dụ: Trận động đất đã phá hủy nhiều ngôi nhà cổ. |
| huỷ diệt | Rất mạnh, tiêu cực, chỉ sự xóa sổ hoàn toàn, thường mang tính tàn khốc. Ví dụ: Vũ khí hạt nhân có thể hủy diệt cả một thành phố. |
| xoá bỏ | Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc loại bỏ, làm cho không còn tồn tại, thường áp dụng cho quy định, hệ thống. Ví dụ: Chính phủ quyết định xóa bỏ các quy định lỗi thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa "làm cho có" trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến với nghĩa "làm cho có" trong các văn bản học thuật, báo chí để diễn tả quá trình hình thành hoặc phát triển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng mới mẻ, sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ quá trình sản xuất, phát triển sản phẩm hoặc ý tưởng mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái sáng tạo, mới mẻ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên hiện hữu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật nếu không có định nghĩa rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "sáng tạo" khi nhấn mạnh vào sự đổi mới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khác biệt với "sáng tạo" ở chỗ "tạo" không nhất thiết bao hàm ý nghĩa đổi mới.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tạo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tạo" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tạo" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạo ra", "tạo nên". Khi là danh từ, "tạo" có thể đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "tạo" thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng được tạo ra. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác để chỉ loại "tạo" cụ thể.
