Gây
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất nhờn bảo vệ da, trên da của thai nhi.
Ví dụ:
Lớp gây phủ da trẻ sơ sinh giúp giữ ẩm và bảo vệ.
2.
động từ
Làm cho nảy sinh, phát sinh.
Ví dụ:
Hành động bất cẩn có thể gây hậu quả khó lường.
3.
tính từ
Có mùi hôi khó ngửi, khó chịu, như của một vài món ăn bằng chất thịt, mỡ.
Ví dụ:
Thịt mới rã đông mà chiên ngay thường gây mũi và bám dai mùi trong bếp.
Nghĩa 1: Chất nhờn bảo vệ da, trên da của thai nhi.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ lau lớp gây trên da em bé sau khi chào đời.
- Cô giáo kể rằng em bé mới sinh có lớp gây mềm như sữa.
- Mẹ nói lớp gây giúp da em bé không bị khô trong bụng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp gây bám trên da trẻ sơ sinh như một tấm áo mỏng bảo vệ.
- Nhiều bệnh viện khuyên giữ lại lớp gây một lúc để dưỡng ẩm cho da bé.
- Trong bài học sức khỏe, cô nhắc lớp gây có vai trò che chở da khi bé còn trong nước ối.
3
Người trưởng thành
- Lớp gây phủ da trẻ sơ sinh giúp giữ ẩm và bảo vệ.
- Người mẹ nhìn lớp gây trắng đục mà thấy yên tâm, vì đó là dấu hiệu bé còn nguyên lớp áo tự nhiên.
- Hộ sinh dặn không cần chà mạnh lớp gây; cứ để nó thấm dần sẽ tốt cho da non.
- Trong hồ sơ sản khoa, bác sĩ ghi rõ: trẻ sinh đủ tháng, da còn lớp gây, phản xạ tốt.
Nghĩa 2: Làm cho nảy sinh, phát sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nói nhỏ thôi kẻo gây ồn ào trong lớp.
- Cô khen khiến em gây hứng thú học bài.
- Đổ nước ra sàn sẽ gây trơn trượt, dễ ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn thiếu kiểm chứng dễ gây hiểu lầm trong nhóm bạn.
- Một lời xin lỗi đúng lúc có thể gây thiện cảm ngay cả khi mâu thuẫn còn đó.
- Thói quen trì hoãn thường gây áp lực dồn dập trước kỳ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Hành động bất cẩn có thể gây hậu quả khó lường.
- Sự im lặng kéo dài đôi khi gây khoảng cách còn sâu hơn một lời nói vụng về.
- Những quyết định vội vàng dễ gây chi phí ẩn mà về sau mới thấy rõ.
- Một thay đổi nhỏ trong quy trình có thể gây hiệu ứng dây chuyền toàn bộ hệ thống.
Nghĩa 3: Có mùi hôi khó ngửi, khó chịu, như của một vài món ăn bằng chất thịt, mỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Mỡ để lâu có mùi gây, ăn vào dễ đau bụng.
- Bạn nhớ rửa bát kỹ kẻo còn mùi gây của cá.
- Mẹ luộc gà với gừng cho bớt gây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nồi nước hầm để nguội qua đêm bốc mùi gây khó chịu.
- Cá sông chưa khử sạch nhớt nên còn gây, ăn không ngon.
- Món lòng nếu không sơ chế kỹ sẽ để lại vị gây vương trong miệng.
3
Người trưởng thành
- Thịt mới rã đông mà chiên ngay thường gây mũi và bám dai mùi trong bếp.
- Mùi gây của mỡ cũ ám vào rèm, chỉ mở quạt không hết, phải giặt sạch.
- Rượu gừng và sả giúp át bớt vị gây của thịt vịt, giữ lại phần ngọt tự nhiên.
- Những bữa tiệc nhiều món chiên nướng dễ để lại dư vị gây trên đầu lưỡi và trong không khí nhà kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm phát sinh điều gì đó, ví dụ "gây ra tai nạn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả nguyên nhân hoặc tác động, ví dụ "gây ảnh hưởng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác, ví dụ "mùi gây của món ăn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi chỉ điều không mong muốn.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra nguyên nhân hoặc tác động của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hậu quả hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tạo" ở chỗ "gây" thường chỉ điều không mong muốn.
- Chú ý cách phát âm để tránh hiểu nhầm với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"G 2gây" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gây" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "gây" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gây ra", "gây nên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Gây" thường kết hợp với danh từ ("gây ảnh hưởng"), phó từ ("đã gây"), và có thể đi kèm với các từ chỉ kết quả hoặc hậu quả.
