Khiến
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(dùng với chủ ngữ là từ chỉ người). Làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình.
2.
động từ
(dùng với chủ ngữ là từ chỉ sự vật, sự việc, và bổ ngữ là từ chỉ người). Tác động đến, gây phản ứng tâm lí, tình cảm nào đó.
3.
động từ
(khẩu ngữ; dùng có kèm ý phủ định). Bảo làm việc gì, vì cần đến. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng với chủ ngữ là từ chỉ người). Làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình.
Từ trái nghĩa:
để cho phép
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiến | Mang sắc thái chủ động, có ý ra lệnh hoặc tác động mạnh, thường ngụ ý sự ép buộc. Ví dụ: |
| bắt | Mạnh, trực tiếp, thường ngụ ý ép buộc, không có lựa chọn. Ví dụ: Anh ta bắt tôi phải làm thêm giờ. |
| buộc | Mạnh, trang trọng hơn "bắt", ngụ ý sự ràng buộc về quy định, trách nhiệm. Ví dụ: Luật pháp buộc mọi công dân phải đóng thuế. |
| ép | Rất mạnh, tiêu cực, ngụ ý dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc người khác làm điều không muốn. Ví dụ: Họ ép tôi phải kí vào bản hợp đồng đó. |
| để | Trung tính, cho phép, không can thiệp, tạo điều kiện. Ví dụ: Anh ấy để tôi tự quyết định mọi việc. |
| cho phép | Trung tính, trang trọng, ban quyền hoặc sự đồng ý để làm gì. Ví dụ: Bố mẹ cho phép con đi chơi. |
Nghĩa 2: (dùng với chủ ngữ là từ chỉ sự vật, sự việc, và bổ ngữ là từ chỉ người). Tác động đến, gây phản ứng tâm lí, tình cảm nào đó.
Từ đồng nghĩa:
gây làm cho
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiến | Trung tính hoặc tiêu cực, chỉ sự tác động gián tiếp gây ra cảm xúc, phản ứng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| gây | Trung tính, chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả, thường là tiêu cực. Ví dụ: Tin tức đó gây ra nhiều lo lắng. |
| làm cho | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tác động tạo ra một trạng thái hoặc kết quả. Ví dụ: Câu chuyện đó làm cho tôi suy nghĩ rất nhiều. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; dùng có kèm ý phủ định). Bảo làm việc gì, vì cần đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiến | Khẩu ngữ, mang sắc thái phủ định, có ý không cần đến sự giúp đỡ hoặc không muốn làm phiền. Ví dụ: |
| cần | Trung tính, phổ biến, chỉ sự đòi hỏi, yêu cầu về một điều gì đó. Ví dụ: Chẳng cần anh phải bận tâm đâu. |
| nhờ | Trung tính, lịch sự, yêu cầu sự giúp đỡ hoặc thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: Tôi nhờ anh ấy giúp đỡ một tay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc ai đó làm cho người khác thực hiện hành động hoặc cảm thấy điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "gây ra" hoặc "tạo ra".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc hoặc miêu tả tác động tâm lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
- Phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác động của một người hoặc sự việc lên người khác.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
- Thường đi kèm với ý phủ định trong khẩu ngữ để nhấn mạnh sự cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "gây ra" hoặc "tạo ra" trong văn viết.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi dùng từ này.
- Để tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc mà từ này mang lại trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khiến ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
