Cần

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
rau cần. Cây thân dài, hoa hợp thành tán, thường trồng ở ruộng lẫy hoặc ao cạn, dùng làm rau ăn.
2.
danh từ
Bộ phận của một số đồ dùng, hình thanh dài, có thể nâng lên hạ xuống được.
3.
danh từ
Ông nhỏ và rỗng, thường bằng sậy, trúc, có thể vít cong xuống, dùng để hút rượu hoặc hút thuốc.
4.
danh từ
Bộ phận mang bàn phím, nối liền đầu có trục so dây với bầu cộng hưởng của một số nhạc khí.
5.
danh từ
Thanh tre nhỏ xuyên qua bầu đàn trong đàn bầu, dùng để nắn tiếng.
6.
động từ
Không thể không làm, không thể không có, vì nếu không làm, không có thì sẽ có hại.
7.
tính từ
Phải được giải quyết gấp, vì để chậm trễ sẽ có hại.
8.
tính từ
Siêng năng, chăm chỉ (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cần thiết hoặc tính siêng năng của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả yêu cầu cấp bách hoặc sự cần thiết trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự cần thiết, sự chăm chỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các bộ phận cụ thể của nhạc cụ hoặc đồ dùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cần thiết, cấp bách hoặc tính chăm chỉ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về tính siêng năng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tính chăm chỉ.
  • Tránh dùng khi không có sự cần thiết thực sự để tránh gây hiểu lầm.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "cần thiết" ở chỗ "cần" có thể chỉ tính cách (siêng năng).
  • Chú ý phân biệt khi dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cần" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cần" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cần" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là động từ, nó thường đứng trước bổ ngữ; khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cần" có thể kết hợp với danh từ, động từ, tính từ và phó từ. Ví dụ: "cần cù", "cần thiết", "cần phải".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới