Xui
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; ít dùng). (thường dùng với chủ ngữ là từ chỉ sự vật, sự việc). Tác động đến làm nảy sinh ra một hiện tượng nào đó một cách tự nhiên, không có nguyên nhân nào khác để cắt nghĩa được.
2.
động từ
Dùng lời lẽ dễ nghe tác động đến người khác nhằm làm cho nghe theo mà làm việc gì đó một cách thiếu suy nghĩ, thường là việc đáng lẽ không nên làm.
Ví dụ:
Anh ta xui bạn ký vào giấy nợ mà không đọc kỹ.
3.
tính từ
(phương ngữ). Rủi, đen. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). (thường dùng với chủ ngữ là từ chỉ sự vật, sự việc). Tác động đến làm nảy sinh ra một hiện tượng nào đó một cách tự nhiên, không có nguyên nhân nào khác để cắt nghĩa được.
Nghĩa 2: Dùng lời lẽ dễ nghe tác động đến người khác nhằm làm cho nghe theo mà làm việc gì đó một cách thiếu suy nghĩ, thường là việc đáng lẽ không nên làm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xui | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động tác động người khác làm điều không tốt. Ví dụ: Anh ta xui bạn ký vào giấy nợ mà không đọc kỹ. |
| kích động | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh gây rối, bạo lực hoặc hành động sai trái. Ví dụ: Hắn đã kích động đám đông nổi loạn. |
| dụ dỗ | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự lôi kéo bằng lợi ích hoặc lời ngon ngọt, thường dẫn đến hành động sai trái. Ví dụ: Bọn xấu dụ dỗ trẻ em bỏ học. |
| can ngăn | Trung tính, chỉ hành động khuyên nhủ, ngăn cản ai đó làm điều sai trái hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Mọi người đã can ngăn anh ta đừng đi. |
| ngăn cản | Trung tính, chỉ hành động làm cho ai đó không thể hoặc không dám làm điều gì. Ví dụ: Cô ấy ngăn cản con mình chơi game quá nhiều. |
| khuyên răn | Trang trọng hơn, mang tính giáo dục, khuyên bảo để người khác nhận ra lỗi lầm và tránh làm điều sai. Ví dụ: Cha mẹ luôn khuyên răn con cái sống tốt. |
| khuyên bảo | Trung tính, chỉ việc dùng lời lẽ để chỉ dẫn, khuyên nhủ người khác làm điều đúng đắn. Ví dụ: Anh ấy khuyên bảo tôi nên học thêm ngoại ngữ. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Rủi, đen.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xui | Khẩu ngữ, mang sắc thái than vãn, chỉ sự không may mắn, vận hạn xấu. Ví dụ: |
| rủi | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không may mắn, điều bất lợi xảy ra. Ví dụ: Thật rủi khi trời lại mưa đúng lúc đó. |
| đen | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ vận hạn xấu, sự không may mắn liên tiếp. Ví dụ: Hôm nay tôi đen đủi quá, làm gì cũng hỏng. |
| không may | Trung tính, chỉ sự việc không như ý muốn, gây ra khó khăn hoặc thiệt hại nhỏ. Ví dụ: Thật không may, chuyến bay đã bị hoãn. |
| đen đủi | Khẩu ngữ, tiêu cực, nhấn mạnh sự không may mắn liên tiếp, vận hạn xấu. Ví dụ: Cả tuần nay tôi đen đủi đủ đường. |
| may | Khẩu ngữ, tích cực, chỉ sự may mắn, điều tốt đẹp xảy ra một cách ngẫu nhiên. Ví dụ: Thật may là tôi đã đến kịp. |
| hên | Khẩu ngữ, tích cực, chỉ sự may mắn, vận đỏ. Ví dụ: Hôm nay tôi hên quá, trúng số. |
| may mắn | Trung tính đến tích cực, chỉ sự thuận lợi, điều tốt đẹp đến một cách ngẫu nhiên. Ví dụ: Cô ấy rất may mắn trong công việc. |
| đỏ | Khẩu ngữ, tích cực, chỉ vận may, sự thuận lợi. Ví dụ: Hôm nay anh ta đỏ lắm, thắng liên tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không may mắn hoặc khi ai đó bị thuyết phục làm điều không nên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không may mắn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính chất hài hước hoặc châm biếm trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không may mắn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và khách quan.
- Có thể thay thế bằng từ "rủi ro" hoặc "không may" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xúi" khi viết, cần chú ý chính tả.
- Khác biệt với "xúi" ở chỗ "xui" có thể mang nghĩa không may mắn, trong khi "xúi" chỉ hành động thuyết phục.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xui" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xui" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xui" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Xui" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự vật khi là động từ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
