Lôi kéo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bằng mọi cách làm cho nghe theo và đứng về phía mình.
Ví dụ: Anh ấy tìm cách lôi kéo người khác về phía mình.
Nghĩa: Bằng mọi cách làm cho nghe theo và đứng về phía mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rủ rê và lôi kéo các bạn đứng vào nhóm mình trong trò chơi.
  • Cậu bạn tìm cách lôi kéo tớ theo kế hoạch của cậu, dù tớ chưa chắc muốn.
  • Bạn trưởng nhóm lôi kéo mọi người cổ vũ cho đội mình trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta dùng lời ngon ngọt để lôi kéo tụi mình tham gia câu lạc bộ của cậu ấy.
  • Bạn lớp trưởng khéo léo lôi kéo cả lớp ủng hộ phương án thi đua của nhóm mình.
  • Trên mạng, có người cố lôi kéo mình tin theo quan điểm của họ bằng những câu chuyện giật gân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tìm cách lôi kéo người khác về phía mình.
  • Họ phát tờ rơi, nhắn tin liên tục để lôi kéo khách hàng đổi nhà mạng.
  • Trong cuộc họp, ông ta khéo lôi kéo vài đồng nghiệp đứng chung chiến tuyến trước khi biểu quyết.
  • Trên mạng xã hội, nhiều nhóm kín lặng lẽ lôi kéo người trẻ tin vào lời hứa đổi đời nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thuyết phục ai đó tham gia vào một hoạt động hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chiến lược, chính trị hoặc kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động của nhân vật trong tiểu thuyết hoặc kịch bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chủ động và có thể có ý nghĩa tiêu cực nếu người nghe cảm thấy bị ép buộc.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động trong việc thuyết phục người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập hoặc khách quan.
  • Có thể thay thế bằng từ "thuyết phục" nếu muốn giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuyết phục" nhưng "lôi kéo" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lôi kéo bạn bè", "lôi kéo đồng nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bạn bè, đồng nghiệp), phó từ (mạnh mẽ, khéo léo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...