Quyến rũ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho người ta mê mẩn mà theo.
Ví dụ:
Giọng nói trầm ấm của anh quyến rũ người nghe ngay từ câu chào.
Nghĩa: Làm cho người ta mê mẩn mà theo.
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát hay quá, tiếng hát quyến rũ cả lớp lắng nghe.
- Mùi thơm của bánh mới nướng quyến rũ em chạy vào bếp.
- Chú mèo con kêu meo meo, đôi mắt tròn quyến rũ bé lại gần vuốt ve.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn truyện hay đến mức quyến rũ mình thức thêm để đọc cho xong chương.
- Nụ cười tự tin của bạn lớp trưởng quyến rũ cả nhóm tham gia hoạt động.
- Ánh đèn sân khấu lung linh đã quyến rũ tớ đăng ký vào câu lạc bộ kịch.
3
Người trưởng thành
- Giọng nói trầm ấm của anh quyến rũ người nghe ngay từ câu chào.
- Sự tinh tế trong cách lắng nghe quyến rũ hơn mọi lời hứa hoa mỹ.
- Nhịp điệu tango quyến rũ đôi chân, kéo người ta ra sàn mà quên cả thời gian.
- Một ý tưởng táo bạo, được kể bằng ngôn ngữ chân thật, đủ sức quyến rũ cả những tâm trí thận trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho người ta mê mẩn mà theo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyến rũ | Sắc thái tích cực/miêu tả; mức độ mạnh vừa–mạnh; trung tính về ngữ vực, dùng cả miêu tả người, vật, ý tưởng. Ví dụ: Giọng nói trầm ấm của anh quyến rũ người nghe ngay từ câu chào. |
| mê hoặc | Mạnh, hơi văn chương; sắc thái thôi miên, cuốn hút khó cưỡng Ví dụ: Ánh mắt cô ấy mê hoặc mọi người ngay từ phút đầu. |
| cuốn hút | Trung tính, hiện đại; nhấn vào sức hút tự nhiên khiến khó rời Ví dụ: Bài diễn thuyết cuốn hút cả khán phòng. |
| hấp dẫn | Trung tính, nhẹ hơn; rộng dụng, lịch sự Ví dụ: Nụ cười của cô rất hấp dẫn. |
| xua đuổi | Mạnh, chủ động tạo cảm giác muốn tránh xa; trung tính khẩu ngữ Ví dụ: Cách ứng xử thô lỗ của anh chỉ xua đuổi người khác. |
| ghê tởm | Rất mạnh, cảm xúc tiêu cực; khiến người ta tránh xa Ví dụ: Sự giả dối khiến cô ghê tởm anh ta. |
| phản cảm | Trung tính–tiêu cực, hiện đại; tạo ấn tượng khó chịu, ngược với hấp dẫn Ví dụ: Trang phục quá lòe loẹt trông phản cảm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sức hút của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo nên hình ảnh lôi cuốn, hấp dẫn trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang ý nghĩa khen ngợi.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức hút mạnh mẽ của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "hấp dẫn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hấp dẫn" nhưng "quyến rũ" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyến rũ người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật), phó từ (rất, cực kỳ), và trạng từ (một cách dễ dàng).
